Home Học tiếng Anh Từ điển Nội Khoa tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Nội Khoa tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

“Nội Khoa” trong tiếng Anh được gọi là “Internal medicine”.
Nội khoa là lĩnh vực y học tập trung vào chẩn đoán và điều trị các vấn đề sức khỏe tổng quát không đòi hỏi phẫu thuật. Bác sĩ nội khoa chuyên nghiên cứu và quản lý các bệnh lý của các cơ quan nội tạng.
Phiên âm cách đọc Internal medicine /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Nội Khoa”

  • Internal Medicine: /ɪnˈtɜːrnl ˈmɛdɪsɪn/ – Nội Khoa
  • Internist: /ˈɪntərnɪst/ – Bác sĩ Nội Khoa
  • Diagnosis: /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ – Chẩn đoán
  • Treatment: /ˈtriːtmənt/ – Điều trị
  • Prevention: /prɪˈvɛnʃən/ – Phòng ngừa
  • General Health: /ˈdʒɛnərəl hɛlθ/ – Sức khỏe tổng quát
  • Internal Organs: /ɪnˈtɜːrnəl ˈɔrɡənz/ – Các cơ quan nội tạng
  • Chronic Disease: /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ – Bệnh mãn tính
  • Primary Care: /ˈpraɪˌmɛri kɛr/ – Chăm sóc sức khỏe cơ bản
  • Check-up: /ˈʧɛkˌʌp/ – Kiểm tra sức khỏe định kỳ

6 Câu có chứa từ “Nội Khoa” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. The Internal Medicine Department is responsible for managing a wide range of medical conditions.
-> Bộ mổ Nội Khoa chịu trách nhiệm quản lý nhiều tình trạng y tế đa dạng.

2. Patients often visit the Internal Medicine Clinic for general health check-ups and preventive care.
-> Bệnh nhân thường đến Phòng mạch Nội Khoa để kiểm tra sức khỏe tổng quát và chăm sóc phòng ngừa.

3. The Internal Medicine Specialist is highly skilled in diagnosing and treating chronic diseases.
-> Bác sĩ Chuyên gia Nội Khoa có kỹ năng cao trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh mãn tính.

4. Routine screenings at the Internal Medicine Unit help detect health issues at an early stage.
-> Các cuộc kiểm tra định kỳ tại Khoa Nội Khoa giúp phát hiện vấn đề sức khỏe ở giai đoạn sớm.

5. Internal Medicine physicians focus on comprehensive patient care and disease prevention.
-> Các bác sĩ Nội Khoa tập trung vào chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân và phòng ngừa bệnh lý.

6. The Internal Medicine Ward provides specialized care for a variety of internal organ-related conditions.
-> Bệnh viện Nội Khoa cung cấp chăm sóc chuyên sâu cho nhiều tình trạng liên quan đến cơ quan nội tạng.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Nội Khoa” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM