Home Chưa phân loại Niềng Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Niềng Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Niềng răng được gọi là Brace, có phiên âm cách đọc là /breɪs/.

Niềng răng “Brace” là quá trình sử dụng các thiết bị đặc biệt để điều chỉnh vị trí của các răng và hàm trong mục đích điều trị các vấn đề về độ căng và sự không đều của răng. Niềng răng thường được thực hiện bởi chuyên gia nha khoa chuyên nghiệp và quá trình có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “niềng răng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Brace: Niềng răng, dây đeo, chống đỡ
  2. Brace: Làm cho đồng đều, giữ cho chắc chắn.
  3. Ligature: Dây đeo niềng răng
  4. Dental Brace: Niềng răng
  5. Orthodontic Brace: Niềng răng
  6. Brace Adjustment: Điều chỉnh niềng răng
  7. Retainer: Đồ giữ răng
  8. Orthodontist: Bác sĩ chuyên khoa nha khoa
  9. Invisalign: Hệ thống niềng răng trong suốt
  10. Brace Wax: Sáp bảo vệ cho niềng răng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Brace” với nghĩa là “niềng răng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I just got my braces tightened at the orthodontist.
    => Tôi vừa mới được điều chỉnh niềng răng ở nha sĩ chỉnh nha.
  2. Many teenagers wear braces to straighten their teeth.
    => Nhiều thanh thiếu niên đeo niềng răng để làm thẳng răng.
  3. Cleaning around braces requires extra care and attention.
    => Việc làm sạch xung quanh niềng răng đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc nhiều hơn.
  4. My sister will have her braces removed next month.
    => Chị gái tôi sẽ được gỡ niềng răng vào tháng sau.
  5. The orthodontist recommended braces to fix the alignment issues.
    => Nha sĩ chỉnh nha đề xuất sử dụng niềng răng để sửa các vấn đề về sự sắp xếp của răng.
  6. I feel a bit sore after getting new braces put on.
    => Tôi cảm thấy hơi đau sau khi đeo niềng răng mới.
  7. Eating certain foods can be challenging with braces.
    => Ăn một số loại thực phẩm có thể là một thách thức khi niềng răng.
  8. Her confidence grew as her teeth straightened with braces.
    => Tự tin của cô ấy tăng lên khi răng cô ấy được làm thẳng bằng niềng răng.
  9. The orthodontist explained the benefits of wearing braces early.
    => Nha sĩ châm cứu giải thích những lợi ích của việc đeo niềng răng sớm.
  10. I can’t wait to see the results after my braces come off.
    => Tôi không thể chờ đợi để thấy kết quả sau khi tôi gỡ niềng răng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM