Home Học tiếng Anh Từ điển Nhức đầu tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

Nhức đầu tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

Trong tiếng anh “Nhức đầu” được gọi là Headache.
Đây là tình trạng cảm giác đau hoặc không thoải mái ở khu vực đầu, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc vấn đề sức khỏe.
Phiên âm cách đọc Headache (noun)
 – Theo UK: /ˈhed.eɪk/
 – Theo US:/ˈhed.eɪk/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đau đầu”

  • Migraine /ˈmaɪɡreɪn/: Đau nửa đầu
  • Tension headache /ˈtɛnʃən ˈhɛdˌeɪk/: Đau đầu căng thẳng
  • Cluster headache  /ˈklʌstər ˈhɛdˌeɪk/: Đau đầu cụm (loại đau đầu xuất hiện theo cụm)
  • Throbbing /ˈθrɑbɪŋ/: Nhói nhói, nhấp nhô (cảm giác đau như những nhấp nhô)
  • Dull ache /dʌl eɪk/: Đau nhức, đau nhẹ
  • Pounding /ˈpaʊndɪŋ/: Đau đập, đau mạnh
  • Frontal headache  /ˈfrʌntəl ˈhɛdˌeɪk/: Đau ở phía trước đầu
  • Temporal headache /ˈtɛmpərəl ˈhɛdˌeɪk/: Đau ở vùng thái dương
  • Sinus headache /ˈsaɪnəs ˈhɛdˌeɪk/: Đau đầu do viêm xoang
  • Aching /ˈeɪkɪŋ/: Đau nhức

10 Câu có chứa từ “Đau đầu ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I have a terrible headache.
-> Tôi đau đầu kinh khủng.

2. She often gets a headache after a long day at work.
-> Cô ấy thường xuyên đau đầu sau một ngày làm việc dài.

3. Listening to loud music gives me a headache.
-> Nghe nhạc ồn ào làm tôi đau đầu.

4. He’s been suffering from a persistent headache for days.
-> Anh ấy đã phải chịu đau đầu kéo dài từ nhiều ngày nay.

5. Staring at the computer screen for too long can cause a headache.
-> Nhìn chăm chú vào màn hình máy tính quá lâu có thể gây đau đầu.

6. I need to take a break; otherwise, I’ll end up with a headache.
-> Tôi cần nghỉ ngơi; nếu không, tôi sẽ kết thúc với đau đầu.

7. The change in weather often triggers my headaches.
-> Sự thay đổi thời tiết thường kích thích đau đầu của tôi.

8. Lack of sleep can lead to chronic headaches.
-> Thiếu ngủ có thể dẫn đến đau đầu mạn tính.

9. She took a painkiller to relieve her headache.
->  Cô ấy đã uống một viên giảm đau để giảm nhẹ đau đầu.

10. The stress from work is giving me a constant headache.
-> Stress từ công việc đang làm tôi đau đầu liên tục.

Mong rằng thông qua bài viết trên mà chúng tôi đã chia sẻ , nó sẽ giúp các bạn có cái nhìn sâu sắc hơn từ vựng về Đau đầu trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM