Home Học tiếng Anh Từ điển Nhu yếu phẩm tiếng anh là gì

Nhu yếu phẩm tiếng anh là gì

Nhu yếu phẩm tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “essential goods”. Đây là những sản phẩm hoặc hàng hóa mà người dân thường xuyên cần sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đảm bảo sự sống và hoạt động cơ bản. Phiên âm của cụm từ “essential goods”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪˈsɛnʃəl ɡʊdz/ (đọc là “ih-sen-shəl goods”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪˈsɛnʃəl ɡʊdz/ (đọc là “ih-sen-shəl goods”).

Nhu yếu phẩm tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “nhu yếu phẩm” (essential goods) trong tiếng Anh:

  • Staples (n): Những mặt hàng cơ bản và quan trọng, thường xuyên được sử dụng.
  • Provisions (n): Cung cấp, các mặt hàng cần thiết để sống sót hoặc duy trì cuộc sống hàng ngày.
  • Necessities (n): Những thứ cần thiết, không thể thiếu.
  • Basic Commodities (n): Hàng hoá cơ bản, những sản phẩm thiết yếu.
  • Daily Essentials (n): Các mặt hàng cần thiết hàng ngày.
  • Fundamentals (n): Những nguyên tắc hoặc mặt hàng cơ bản và quan trọng.
  • Subsistence (n): Sự tồn tại, sự sống sót, và các yếu phẩm cần thiết để duy trì cuộc sống.
  • Indispensables (n): Những vật không thể thiếu, quan trọng.
  • Essential Supplies (n): Các vật phẩm cung cấp cơ bản và quan trọng.
  • Vital Goods (n): Những mặt hàng quan trọng, không thể thiếu cho sự sống sót và phục vụ cơ bản.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “nhu yếu phẩm” trong tiếng Anh:

  1. During the lockdown, people rushed to the stores to stock up on staples such as rice, flour, and canned goods. Trong thời gian giãn cách xã hội, người ta nhanh chóng đến cửa hàng để tích trữ những mặt hàng cơ bản như gạo, bột và thực phẩm đóng hộp.
  2. Local charities organized efforts to provide necessities like clothing and blankets to those affected by the natural disaster. Các tổ chức từ thiện địa phương tổ chức nỗ lực để cung cấp những vật dụng cần thiết như quần áo và chăn cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên.
  3. In times of crisis, governments often prioritize the distribution of basic commodities to ensure the well-being of the population. Trong thời kỳ khủng hoảng, các chính phủ thường ưu tiên phân phối các hàng hoá cơ bản để đảm bảo phúc lợi của dân số.
  4. The local market provides a variety of essential supplies, from fresh produce to household cleaning products. Chợ địa phương cung cấp nhiều loại hàng hoá cơ bản, từ sản phẩm tươi sống đến các sản phẩm làm sạch trong gia đình.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM