Home Học tiếng Anh Từ điển Nhồi máu cơ tim tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Nhồi máu cơ tim tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Nhồi máu cơ tim” có nghĩa là Myocardial infarction.
Đây là tình trạng cơ tim không đủ máu, thường gây đau ngực hoặc cơn đau tim. Đây là vấn đề y tế nghiêm trọng và đòi hỏi sự chăm sóc ngay lập tức.
Phiên âm cách đọc Myocardial infarction /ˌmaɪ.əˈkɑːr.di.əl ˌɪn.fɑːrˈkɛk.ʃən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Nhồi máu cơ tim”

  • Heart attack: /hɑːrt əˈtæk/ – Cơn đau tim
  • Coronary artery disease (CAD): /ˈkɒrənəri ˈɑːtəri dɪˈziːz/  – Bệnh mạch vành
  • Angina pectoris: /ændˌdʒaɪnə pɛkˈtɔːrɪs/ – Mạch cảm quan
  • Atherosclerosis: /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/ – Mạch vành xơ cứng
  • Myocardium: /ˌmaɪəˈkɑːrdiəm/ – Cơ tim
  • Ischemia: /ɪˈskiːmiə/ – Thiếu máu
  • Thrombosis: /θrɒmˈboʊsɪs/ – Cảm máu
  • Infarction: /ɪnˈfɑːrkʃən/ – Nhồi máu
  • Cardiac arrest: /ˈkɑːr.di.æk əˈrɛst/ – Sự ngừng tim
  • Stenosis: /stɪˈnoʊsɪs/ – Sự co lại, thu hẹp

6 Câu có chứa từ “Nhồi máu cơ tim” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Myocardial infarction, commonly known as a heart attack, occurs when blood flow to a part of the heart muscle is blocked.
Nhồi máu cơ tim, thông thường được biết đến là cơn đau tim, xảy ra khi dòng máu đến một phần của cơ tim bị tắc.

2. Survivors of myocardial infarction often undergo cardiac rehabilitation to improve heart health.
Những người sống sót sau cơn nhồi máu cơ tim thường phải trải qua phục hồi tim mạch để cải thiện sức khỏe tim.

3. Diabetes is a condition that can increase the risk of myocardial infarction.
Tiểu đường là một tình trạng có thể tăng nguy cơ mắc cơn nhồi máu cơ tim.

4. Early detection of warning signs is crucial for preventing myocardial infarction.
Phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo là quan trọng để ngăn chặn cơn nhồi máu cơ tim.

5. Early intervention, such as the use of clot-busting medications, can help minimize damage during a myocardial infarction.
Can thiệp sớm, như việc sử dụng thuốc phá hủy cục máu, có thể giúp giảm thiểu tổn thương trong khi nhồi máu cơ tim.

6. Regular medical check-ups and monitoring of cardiovascular health are essential for individuals who have experienced a myocardial infarction.
Kiểm tra y tế định kỳ và theo dõi sức khỏe tim mạch là quan trọng cho những người đã trải qua nhồi máu cơ tim.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Nhồi máu cơ tim” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM