Home Chưa phân loại Nhổ Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Nhổ Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Nhổ răng được gọi là Dental extraction, có phiên âm cách đọc là /ˈden.təl ɪkˈstræk.ʃən/.

Nhổ răng “Dental extraction” là quá trình loại bỏ một hoặc nhiều răng từ lồng răng của người bệnh. Quá trình nhổ răng thường được thực hiện bởi bác sĩ nha khoa hoặc nha sĩ khi răng không thể được phục hồi hoặc khi cần loại bỏ vì lý do nào đó, chẳng hạn như sâu răng nặng, tổn thương nặng hoặc không gian không đủ cho tất cả các răng trong miệng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “nhổ răng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dental extraction: Quá trình nhổ răng
  2. Tooth removal: Loại bỏ răng
  3. Extraction procedure: Quy trình nhổ răng
  4. Dentist or oral surgeon: Bác sĩ nha khoa hoặc phẫu thuật nha khoa
  5. Local anesthesia: Gây tê địa phương
  6. Surgical extraction: Nhổ răng phẫu thuật
  7. Simple extraction: Nhổ răng thông thường
  8. Extraction tools: Công cụ nhổ răng
  9. Healing process: Quá trình lành
  10. Post-extraction care: Chăm sóc sau nhổ răng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dental extraction” với nghĩa là “nhổ răng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I had a dental extraction yesterday because of a painful wisdom tooth.
    => Tôi đã nhổ răng hôm qua vì một chiếc răng khôn bị đau.
  2. The dentist recommended dental extraction to prevent further infection.
    => Bác sĩ nha khoa khuyến cáo nhổ răng để ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng hơn.
  3. After the dental extraction, I followed the post-extraction care instructions carefully.
    => Sau khi nhổ răng, tôi tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn chăm sóc sau nhổ răng.
  4. My sister experienced some swelling after her dental extraction.
    => Chị tôi bị sưng sau khi nhổ răng.
  5. Dental extraction is sometimes necessary for orthodontic reasons.
    => Nhổ răng đôi khi là cần thiết vì những lý do nha khoa.
  6. Patients are often given local anesthesia during dental extraction procedures.
    => Bệnh nhân thường được tiêm thuốc tê cục bộ trong quá trình nhổ răng.
  7. Children may need dental extraction if their baby teeth don’t fall out naturally.
    => Trẻ em có thể cần phải nhổ răng nếu răng sữa không rụng một cách tự nhiên.
  8. My grandmother had a dental extraction, and now she feels much better.
    => Bà tôi đã nhổ răng và bây giờ bà ấy cảm thấy khá hơn nhiều.
  9. Dental extraction is a common procedure to address impacted teeth.
    => Nhổ răng là một thủ tục phổ biến để giải quyết vấn đề răng nằm chồng lên nhau.
  10. The dentist explained the entire dental extraction process before starting.
    => Bác sĩ nha khoa giải thích toàn bộ quy trình nhổ răng trước khi bắt đầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM