Home Chưa phân loại Nhiệt Kế Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Nhiệt Kế Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Nhiệt kế được gọi là Thermometer, có phiên âm cách đọc là /θəˈmɒm.ɪ.tər/ (UK); /θɚˈmɑː.mə.t̬ɚ/ (US).

Nhiệt kế “Thermometer” là một thiết bị dùng để đo nhiệt độ. Nhiệt kế được sử dụng để đo và đánh giá nhiệt độ của một vật hoặc môi trường. Nhiệt kế cũng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để kiểm tra nhiệt độ cơ thể, nước, thức ăn, và môi trường xung quanh.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “nhiệt kế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Thermometer (Nhiệt kế)
  2. Temperature (Nhiệt độ)
  3. Reading (Đọc số đo)
  4. Mercury Thermometer (Nhiệt kế thủy ngân)
  5. Digital Thermometer (Nhiệt kế số)
  6. Infrared Thermometer (Nhiệt kế hồng ngoại)
  7. Clinical Thermometer (Nhiệt kế y khoa)
  8. Room Temperature (Nhiệt độ phòng)
  9. Body Temperature (Nhiệt độ cơ thể)
  10. Thermometric Scale (Thang đo nhiệt độ)

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Thermometer” với nghĩa là “nhiệt kế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to check the temperature with a thermometer.
    => Tôi cần kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế.
  2. The nurse used a digital thermometer to measure my body temperature.
    => Y tá sử dụng nhiệt kế số để đo nhiệt độ cơ thể của tôi.
  3. The mercury thermometer is a traditional but accurate instrument.
    => Nhiệt kế thủy ngân là một công cụ truyền thống nhưng chính xác.
  4. During fever, it’s essential to monitor your body temperature with a thermometer.
    => Khi bị sốt, việc theo dõi nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế là điều cần thiết.
  5. The infrared thermometer is non-contact and provides quick temperature readings.
    => Nhiệt kế hồng ngoại không tiếp xúc và cung cấp kết quả đo nhiệt độ nhanh chóng.
  6. The doctor recommended using a clinical thermometer for accurate medical readings.
    => Bác sĩ khuyên nên sử dụng nhiệt kế lâm sàng để có kết quả y tế chính xác.
  7. Always keep a thermometer at home to monitor your child’s temperature when needed.
    => Luôn giữ một nhiệt kế ở nhà để theo dõi nhiệt độ của trẻ khi cần thiết.
  8. The room temperature can affect your comfort, so it’s good to have a thermometer in each room.
    => Nhiệt độ trong phòng có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái của bạn, vì vậy tốt nhất bạn nên trang bị nhiệt kế trong mỗi phòng.
  9. The thermometric scale helps us understand the temperature in different units.
    => Thang nhiệt kế giúp chúng ta hiểu được nhiệt độ ở các đơn vị khác nhau.
  10. Before cooking, always check the oven temperature with a thermometer for precise results.
    => Trước khi nấu ăn, luôn kiểm tra nhiệt độ lò bằng nhiệt kế để có kết quả chính xác.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM