Home Chưa phân loại Nhiễm trùng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Nhiễm trùng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Nhiễm trùng” có nghĩa là Infection với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ɪnˈfekʃn/

Một số từ liên quan đến “Nhiễm trùng”

  • Bacterial Infection – /ˌbækˈtɪriəl ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng do vi khuẩn.
  • Viral Infection – /ˈvaɪrəl ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng do vi rút.
  • Fungal Infection – /ˈfʌŋɡəl ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng do nấm.
  • Respiratory Infection – /rɪˈspɪrətɔːri ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng đường hô hấp.
  • Urinary Tract Infection (UTI) – /ˈjʊrənəri trækt ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng đường tiểu đường.
  • Sinus Infection – /ˈsaɪnəs ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng xoang mũi.
  • Skin Infection – /skɪn ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng da.
  • Bloodstream Infection – /blʌdstrim ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng trong máu.
  • Eye Infection – /aɪ ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng mắt.
  • Chronic Infection – /ˈkrɒnɪk ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng mãn tính, kéo dài thời gian dài.
  • Systemic Infection – /sɪˈstɛmɪk ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng toàn hệ thống cơ thể.
  • Wound Infection – /wuːnd ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng vết thương.
  • Nosocomial Infection – /ˌnɒsəˈkoʊmiəl ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng bệnh viện, xảy ra trong môi trường y tế.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Nhiễm trùng” và dịch nghĩa

1. The wound should be cleaned regularly to prevent infection.

=> Vết thương nên được làm sạch thường xuyên để ngăn chặn sự nhiễm trùng.

2. Antibiotics are often prescribed to treat bacterial infections.

=> Thường được kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

3. She developed a urinary tract infection after ignoring the symptoms for too long.

=> Cô ấy phát ban nhiễm trùng đường tiểu sau khi bỏ qua các triệu chứng quá lâu.

4. Infection control measures are crucial in preventing the spread of diseases in healthcare settings.

=> Các biện pháp kiểm soát nhiễm trùng rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh tật trong các cài đặt y tế.

5. He contracted a viral infection and had to stay home to recover.

=> Anh ấy mắc nhiễm trùng virut và phải ở nhà để hồi phục.

6. Skin infections can be caused by various bacteria or fungi.

=> Nhiễm trùng da có thể được gây ra bởi nhiều loại vi khuẩn hoặc nấm.

7. Infants are more susceptible to respiratory infections due to their developing immune systems.

=> Trẻ sơ sinh dễ mắc nhiễm trùng đường hô hấp hơn do hệ thống miễn dịch đang phát triển.

8. Healing may be delayed if there is a persistent infection in the wound.

=> Việc lành có thể bị trì hoãn nếu có nhiễm trùng kéo dài trong vết thương.

9. The doctor prescribed an antifungal cream to treat the skin infection.

=> Bác sĩ kê một loại kem chống nấm để điều trị nhiễm trùng da.

10. Regular handwashing is a simple yet effective way to prevent the spread of infections.

=> Việc rửa tay thường xuyên là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.