Home Học tiếng Anh Từ điển Nhiễm khuẩn tiếng anh là gì

Nhiễm khuẩn tiếng anh là gì

Nhiễm khuẩn tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “infection.”Nhiễm khuẩn là quá trình bị vi khuẩn hoặc vi rút xâm nhập vào cơ thể và sinh sống, nhân lên, và tạo ra những tác động có hại. Từ “infection” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪnˈfɛkʃən/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪnˈfɛkʃn̩/

Nhiễm khuẩn tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “nhiễm khuẩn”:

  • Pathogen (Mầm bệnh): Vi khuẩn, vi rút, nấm, hoặc ký sinh trùng gây bệnh.
  • Antibiotic (Kháng sinh): Loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn bằng cách giết hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
  • Immune System (Hệ thống miễn dịch): Hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác.
  • Inflammation (Viêm): Phản ứng tự nhiên của cơ thể với tổn thương hoặc bệnh lý, bao gồm cả sự viêm.
  • Contagious (Lây nhiễm): Có khả năng lây nhiễm từ người này sang người khác.
  • Hygiene (Vệ sinh): Các biện pháp và thói quen giữ cho cơ thể và môi trường sạch sẽ để ngăn chặn sự lây nhiễm.
  • Vaccination (Tiêm phòng): Quá trình đưa vào cơ thể một chất liệu để kích thích hệ thống miễn dịch và tạo ra sự miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
  • Epidemic (Dịch bệnh): Sự lan truyền nhanh chóng của một bệnh tật trong một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.
  • Quarantine (Cách ly): Sự cô lập của những người hoặc vật nuôi đã tiếp xúc với bệnh để ngăn chặn sự lây nhiễm.
  • Microorganism (Vi sinh vật): Các sinh vật nhỏ, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm, và ký sinh trùng, có thể gây nhiễm khuẩn.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “nhiễm khuẩn” trong tiếng Anh:

  1. A bacterial infection in the throat can cause symptoms such as sore throat, fever, and difficulty swallowing. Một nhiễm khuẩn vi khuẩn trong họng có thể gây ra các triệu chứng như đau họng, sốt và khó khăn khi nuốt.
  2. Cellulitis is a bacterial skin infection that typically presents as red, swollen, and tender skin, often accompanied by warmth and fever. Cellulitis là một nhiễm khuẩn trên da do vi khuẩn, thường xuất hiện với da đỏ, sưng và nhạy cảm, thường đi kèm với sự nóng rực và sốt.
  3. Urinary tract infections (UTIs) are commonly caused by bacterial invasion of the urinary system, leading to symptoms like frequent urination, pain, and urgency. Nhiễm khuẩn đường tiểu đường (UTI) thường do vi khuẩn xâm nhập hệ thống tiểu đường, gây ra các triệu chứng như tiểu tiện thường xuyên, đau và cảm giác khẩn cấp.
  4. In some cases, a bacterial infection in the respiratory tract can result in conditions like pneumonia, characterized by coughing, difficulty breathing, and chest pain. Trong một số trường hợp, nhiễm khuẩn vi khuẩn trong đường hô hấp có thể dẫn đến các tình trạng như viêm phổi, được đặc trưng bởi sự ho, khó khăn khi thở và đau ngực.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM