Nhân thân tiếng Anh là gì?

0
292
Nhân thân tiếng anh là gì

Nhân thân tiếng Anhidentity.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Nhân thân tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Quy tắc (tiếng Anh là Rule)
  • Quy định (tiếng Anh là Regulation)
  • Luật, luật lệ  (tiếng Anh là Law)
  • Đạo luật  (tiếng Anh là Statute)
  • Nghị định, sắc lệnh  (tiếng Anh là Decree)
  • Pháp lệnh, sắc lệnh  (tiếng Anh là Ordiance)
  • Luật địa phương  (tiếng Anh là By-law)
  • Circular: Thông tư  (tiếng Anh là Circular)
  • Standing orders: Lệnh (trong quân đội/công an)  (tiếng Anh là Standing orders)
  • Thuộc hành pháp (tổng thống/thủ tướng)  (tiếng Anh là Executive)
  • Quyền hành pháp  (tiếng Anh là Executive power)
  • Thuộc tòa án (tòa án)  (tiếng Anh là Judicial)
  • Quyền tư pháp  (tiếng Anh là Judicial power)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Nhân thân tiếng Anh là gì ở đầu bài.