Nguồn vốn tiếng Anh là gì?

0
1943
Nguồn vốn tiếng anh là gì

Nguồn vốn tiếng Anh là Source of capital.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Nguồn vốn tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Tổng cộng nguồn vốn (tiếng Anh là Total liabilities and owners’ equity)
  • Nguồn vốn kinh doanh (tiếng Anh là Stockholders’ equity)
  • Nguồn vốn chủ sở hữu (tiếng Anh là Owners’ equity)
  • Lợi nhuận thuần (tiếng Anh là Net profit)
  • Doanh thu thuần (tiếng Anh là Net revenue)
  • Nguồn kinh phí sự nghiệp (tiếng Anh là Non-business expenditure source)
  • Nguồn kinh phí sự nghiệp (tiếng Anh là Non-business expenditure source)
  • Các khoản phải thu (tiếng Anh là Receivables)
  • Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định (tiếng Anh là Funds that form of fixed assets)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Nguồn vốn tiếng Anh là gì ở đầu bài.