Người Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

0
1790

Người vận chuyển tiếng Anh gọi là carrier
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Người vận chuyển có thể bạn quan tâm:

  • Container Yard – CY: bãi container
  • Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  • Container packing list: danh sách container lên tàu
  • Container: công-te-nơ chứa hàng
  • Contract: Hợp đồng
  • Correction: các sửa đổi
  • Cost: chi phí
  • Crane/tackle: cần cẩu
  • Crate: kiện hàng
  • Credit: tín dụng
  • Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  • Currency code: mã đồng tiền
  • Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  • Customer Service (Cus): nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
  • Customer: khách hàng

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Người vận chuyển tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)