Home Học tiếng Anh Người tính không bằng trời tính tiếng Anh là gì?

Người tính không bằng trời tính tiếng Anh là gì?

Người tính không bằng trời tính tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, người tính không bằng trời tính được dịch là Man propose God dispose.

Phiên âm: /mæn prəˈpoʊz ɡɑd dɪˈspoʊz/

Các từ vựng liên quan đến “Man propose God dispose” trong tiếng Anh:

  • Providence: Định mệnh, sự quyết định của Thượng đế.
  • Fortune: Vận may, số phận.
  • Luck: May mắn, vận may.
  • Karma: Luân hồi, luân chuyển số phận.
  • Predestination: Định trước, sự xác định trước.
  • Divine will: Ý thần, ý của Thượng đế.
  • Serendipity: Sự tình cờ may mắn, sự tìm thấy những điều tốt lành không mong đợi.
  • Caprice of fate: Sự bất ngờ của số phận, sự thay đổi bất ngờ và khó lường của số phận.
Người tính không bằng trời tính trong tiếng Anh là Man propose God dispose
Người tính không bằng trời tính trong tiếng Anh là Man propose God dispose

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Người tính không bằng trời tính” cùng với dịch nghĩa:

1. Despite his meticulous planning, the unexpected storm destroyed his outdoor wedding ceremony – proving once again that man proposes, God disposes.

Dịch: Mặc dù anh ấy đã lên kế hoạch tỉ mỉ, cơn bão bất ngờ đã phá hủy buổi lễ cưới ngoài trời của anh – một lần nữa chứng minh rằng người tính không bằng trời tính.

2. She had everything carefully arranged for her dream vacation, but then her flight got canceled at the last minute – another reminder that man proposes, God disposes.

Dịch: Cô đã sắp xếp mọi thứ cẩn thận cho chuyến đi mơ ước của mình, nhưng sau đó chuyến bay của cô bị hủy vào phút chót – một lời nhắc nhở khác rằng người tính không bằng trời tính.

3. He invested all his savings into a promising business venture, only to see it fail miserably in the end – illustrating the age-old wisdom that man proposes, God disposes.

Dịch: Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiết kiệm của mình vào một dự án kinh doanh đầy hứa hẹn, nhưng chỉ thấy nó thất bại thảm hại vào cuối cùng – minh họa cho sự khôn ngoan từ lâu rằng người tính không bằng trời tính.

4. They had meticulously planned their wedding day for months, but a sudden illness forced them to postpone the event indefinitely – a stark reminder that man proposes, God disposes.

Dịch: Họ đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho ngày cưới của mình trong nhiều tháng, nhưng một cơn bất ngờ bắt họ phải hoãn sự kiện vô thời hạn – một lời nhắc nhở rõ ràng rằng người tính không bằng trời tính.

5. After years of careful saving and planning for retirement, an unforeseen economic downturn wiped out their investments – another example of how man proposes, God disposes.

Dịch: Sau nhiều năm tiết kiệm và lên kế hoạch cẩn thận cho việc về hưu, một sự sụt giảm kinh tế không lường trước đã phá hủy các khoản đầu tư của họ – một ví dụ khác về cách người tính không bằng trời tính.

6. Despite their careful precautions, their dream house burned down in a devastating fire, showing that sometimes, man proposes God disposes.

Dịch: Mặc dù họ đã cẩn thận, ngôi nhà mơ ước của họ đã bị cháy trong một vụ hỏa hoạn tàn khốc, cho thấy rằng đôi khi, người tính không bằng trời tính.

7. They had planned for a perfect picnic in the park, but an unexpected rainstorm ruined their day – proving once again that man proposes God disposes.

Dịch: Họ đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại hoàn hảo trong công viên, nhưng một cơn bão mưa bất ngờ đã làm hỏng ngày của họ – một lần nữa chứng minh rằng người tính không bằng trời tính.

8. Despite their best efforts, the couple couldn’t conceive a child, reminding them that sometimes, man proposes God disposes.

Dịch: Mặc dù họ đã cố gắng hết sức, cặp đôi không thể có con, nhắc nhở họ rằng đôi khi, người tính không bằng trời tính.

9. They meticulously planned their dream wedding, but a global pandemic forced them to cancel their plans – another instance of how man proposes God disposes.

Dịch: Họ đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho đám cưới mơ ước của mình, nhưng một đại dịch toàn cầu buộc họ phải hủy kế hoạch của mình – một ví dụ khác về cách người tính không bằng trời tính.

10. Despite his careful preparations, his dream job offer fell through at the last minute due to unexpected circumstances – another reminder that sometimes, man proposes, but God disposes.

Dịch: Mặc dù anh ấy đã chuẩn bị cẩn thận, cơ hội việc làm mơ ước của anh ấy đã bị hủy vào phút chót do các tình huống không mong đợi – một lời nhắc nhở khác rằng đôi khi, người có dự định nhưng ý trời chủ.

XEM THÊM: Những cap, stt, câu nói tiếng Anh ngắn hay về tình yêu buồn đầy tâm trạng

Vậy là chúng ta cũng đã tìm hiểu xong về người tính không bằng trời tính tiếng Anh là gì, kèm theo đó là các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn. Mong rằng qua bài viết này sẽ giúp bạn cập nhật thêm nhiều từ vựng tiếng Anh hữu ích hơn cho bản thân.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM