Home Chưa phân loại Người Khuyết Tật Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Người Khuyết Tật Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Người khuyết tật được gọi là The disabled, có phiên âm cách đọc là /ðə dɪˈseɪ.bəld/.

Người khuyết tật “The disabled” là những người có khả năng vận động, giác quan hoặc tâm thần bị hạn chế. Trong nhiều trường hợp, người ta cũng sử dụng các thuật ngữ tích cực như “người có khuyết tật” hoặc “người vượt khó” để tôn trọng và nhấn mạnh vào khả năng và ý chí của người đó, thay vì tập trung vào hạn chế.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “người khuyết tật” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Disabled people: Người khuyết tật
  2. People with disabilities: Người có khuyết tật
  3. Individuals with disabilities: Cá nhân có khuyết tật
  4. Those with disabilities: Những người có khuyết tật
  5. Disabled community: Cộng đồng người khuyết tật
  6. Persons with disabilities: Người có khuyết tật
  7. The differently-abled: Người có khả năng khác nhau (dùng để mô tả tính đa dạng trong khả năng của người khuyết tật)
  8. People of determination: Người xác định (một cách mô tả tích cực)
  9. Disabled individuals: Cá nhân khuyết tật
  10. People living with disabilities: Người sống với khuyết tật

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “The disabled” với nghĩa là “người khuyết tật” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The disabled face unique challenges in accessing public spaces.
    => Người khuyết tật đối mặt với những thách thức đặc biệt khi truy cập các không gian công cộng.
  2. Support services are essential to empower the disabled community.
    => Các dịch vụ hỗ trợ là rất cần thiết để trao quyền cho cộng đồng người khuyết tật.
  3. Public transportation should be made more accessible for the disabled.
    => Giao thông công cộng nên dễ tiếp cận hơn cho người khuyết tật.
  4. Legislation is crucial to protect the rights of the disabled in the workplace.
    => Pháp luật rất quan trọng để bảo vệ quyền của người khuyết tật tại nơi làm việc.
  5. Education plays a vital role in fostering inclusivity for the disabled in society.
    => Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa nhập cho người khuyết tật trong xã hội.
  6. Technology has the potential to enhance the lives of the disabled.
    => Công nghệ có tiềm năng nâng cao chất lượng cuộc sống của người khuyết tật.
  7. Employers should provide reasonable accommodations for the disabled in the workplace.
    => Nhà tuyển dụng nên cung cấp những điều chỉnh hợp lý cho người khuyết tật trong nơi làm việc.
  8. Access to healthcare services is a critical concern for the disabled population.
    => Việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một vấn đề quan trọng đối với cộng đồng người khuyết tật.
  9. Social attitudes need to change to promote inclusivity for the disabled.
    => Thái độ xã hội cần thay đổi để thúc đẩy sự hòa nhập cho người khuyết tật.
  10. The disabled community contributes diverse talents and perspectives to society.
    => Cộng đồng người khuyết tật đóng góp những tài năng và quan điểm đa dạng cho xã hội.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM