Home Chưa phân loại Người Da Vàng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Người Da Vàng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Người da vàng được gọi là Asian people, có phiên âm cách đọc là /ˈeɪ.ʒənˈpiː.pəl/.

Người da vàng “Asian people” là người có màu da tương đối vàng hoặc nhẹ màu. Người da vàng còn dùng để mô tả người Á Đông, những người có nguồn gốc từ các quốc gia châu Á.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “người da vàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. East Asian: Người Á Đông
  2. Asian: Người Á
  3. Asian descent: Xuất thân từ châu Á
  4. Yellow race: Dòng họ màu vàng
  5. Pan-Asian: Toàn châu Á
  6. Asian diaspora: Người Á mạng
  7. Asian identity: Bản sắc Á
  8. Yellow Peril: Nguy cơ màu vàng
  9. South Asian: Nam Á
  10. Asian culture: Văn hóa Á

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Asian people” với nghĩa là “người da vàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Asian people have diverse cultures, languages, and traditions.
    => Người châu Á (người da vàng) có văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống đa dạng.
  2. Asian people have made significant advancements in technology and innovation.
    => Người châu Á (người da vàng) đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong công nghệ và sáng tạo.
  3. Asian people celebrate various festivals that showcase their rich cultural heritage.
    => Người châu Á (người da vàng) tổ chức nhiều lễ hội để thể hiện di sản văn hóa phong phú của họ.
  4. Asian people have a rich tapestry of cultures and traditions that vary from country to country.
    => Người Châu Á (người da vàng) có một bức tranh phong phú về văn hóa và truyền thống, khác nhau từ quốc gia này đến quốc gia khác.
  5. The contributions of Asian people to global cuisine are evident in the popularity of dishes like sushi and curry.
    => Đóng góp của người Châu Á (người da vàng) vào ẩm thực toàn cầu rõ ràng qua sự phổ biến của các món như sushi và cà ri.
  6. Asian people take pride in their diverse languages, spoken across the vast continent.
    => Người Châu Á (người da vàng) tự hào về sự đa dạng ngôn ngữ, được nói trên khắp lục địa rộng lớn.
  7. The resilience of Asian people is reflected in their ability to overcome historical challenges and achieve progress.
    => Sự kiên cường của người Châu Á (người da vàng) được thể hiện qua khả năng vượt qua những thách thức lịch sử và đạt được tiến bộ.
  8. Asian people celebrate festivals that showcase their cultural heritage, such as Lunar New Year and Diwali.
    => Người Châu Á (người da vàng) tổ chức các lễ hội thể hiện di sản văn hóa của họ, như Tết Nguyên Đán và Diwali.
  9. Asian people have played pivotal roles in shaping global art, literature, and scientific advancements.
    => Người Châu Á (người da vàng) đã đóng góp những vai trò quan trọng trong việc định hình nghệ thuật toàn cầu, văn chương và tiến bộ khoa học.
  10. The interconnectedness of Asian people across borders contributes to a sense of shared identity and collaboration.
    => Sự kết nối xuyên biên giới của người dân châu Á (người da vàng) góp phần tạo nên ý thức về bản sắc và sự hợp tác chung.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM