Home Chưa phân loại Người Cao Tuổi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Người Cao Tuổi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Người cao tuổi được gọi là Elderly, có phiên âm cách đọc là /ˈel.dəl.i/.

Người cao tuổi “Elderly” là những người ở độ tuổi lớn, thường là 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, việc đặt ngưỡng tuổi để định rõ ai được coi là “người cao tuổi” có thể thay đổi theo ngữ cảnh và quy định của từng quốc gia hoặc tổ chức y tế cụ thể.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “người cao tuổi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Senior citizen: Người cao tuổi
  2. Older adults: Người lớn tuổi
  3. Elderly care: Chăm sóc người cao tuổi
  4. Aging population: Dân số già hóa
  5. Geriatrics: Y học người già
  6. Retirement home: Nhà dưỡng lão
  7. Elderly housing: Nhà ở cho người cao tuổi
  8. Mobility aids: Thiết bị hỗ trợ di động
  9. Social isolation: Cô lập xã hội
  10. Pensioner: Người hưởng lương hưu

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Elderly” với nghĩa là “người cao tuổi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The elderly often face challenges in terms of health and mobility.
    => Người cao tuổi thường đối mặt với những thách thức về sức khỏe và khả năng di chuyển.
  2. Elderly care is an important aspect of our healthcare system.
    => Chăm sóc người cao tuổi là một khía cạnh quan trọng của hệ thống chăm sóc sức khỏe của chúng ta.
  3. Many elderly people enjoy spending time in retirement communities.
    => Nhiều người cao tuổi thích tận hưởng thời gian ở các cộng đồng nghỉ hưu.
  4. Social isolation can have negative effects on the mental health of the elderly.
    => Cô lập xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của người cao tuổi.
  5. The government is implementing policies to address the needs of the elderly population.
    => Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết nhu cầu của người cao tuổi.
  6. Elderly housing facilities should be designed to be accessible and comfortable.
    => Các cơ sở nhà ở cho người cao tuổi nên được thiết kế sao cho dễ tiếp cận và thoải mái.
  7. Many elderly people enjoy participating in social activities to stay connected with others.
    => Nhiều người cao tuổi thích tham gia các hoạt động xã hội để duy trì mối liên kết với người khác.
  8. Elderly care facilities should prioritize creating a comfortable and supportive environment.
    => Các cơ sở chăm sóc người cao tuổi nên ưu tiên tạo ra một môi trường thoải mái và hỗ trợ.
  9. The government is investing in programs to enhance the well-being of the elderly population.
    => Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình nhằm nâng cao phúc lợi cho dân số người cao tuổi.
  10. Loneliness is a common concern among the elderly, and efforts should be made to address it.
    => Cô đơn là một lo ngại phổ biến trong số người cao tuổi, và cần phải có những nỗ lực để giải quyết vấn đề này.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM