Người bị hại tiếng Anh là gì

0
24
Người bị hại tiếng Anh là gì

Người bị hại tiếng Anh là victim.

Người bị hại là người bị thiệt hại về thể chất, tinh thần hay tài sản do tội phạm gây ra.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến người bị hại:

  • Hệ thống pháp luật (tiếng Anh là legal system)
  • Bị cáo (tiếng Anh là defendant)
  • Nguyên đơn (tiếng Anh là plaintiff)
  • Khởi kiện (tiếng Anh là file a lawsuit (against somebody))
  • Luận tội (tiếng Anh là bring an accusation against somebody)
  • Buộc tội (tiếng Anh là charge)
  • Cáo trạng (tiếng Anh là indictment)
  • Phạt tiền (tiếng Anh là fine)
  • Phạt hành chính (tiếng Anh là administrative sanction/punishment)
  • Bồi thường (tiếng Anh là compensation)
  • Án treo (tiếng Anh là suspended sentence)
  • Vụ án (tiếng Anh là case)
  • Nhân chứng (tiếng Anh là witness)
  • Lời khai (tiếng Anh là deposition)
  • Thẩm tra (tiếng Anh là examine)
  • Tiến hành xét xử (tiếng Anh là conduct a case)
  • Thân chủ (tiếng Anh là client)
  • Luật sư (tiếng Anh là lawyer)
  • Công tố viên (tiếng Anh là prosecutor)
  • Quan tòa (tiếng Anh là judge)
  • Bồi thẩm đoàn (tiếng Anh là jury)
  • Tiền bảo lãnh (tiếng Anh là bail)