Home Chưa phân loại Nghỉ Ngơi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Nghỉ Ngơi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Nghỉ ngơi được gọi là Rest, có phiên âm cách đọc là /rest/.

Nghỉ ngơi “Rest” là trạng thái của cơ thể và tâm hồn khi không phải làm việc hoặc không gặp các áp lực, giúp phục hồi năng lượng và duy trì sự cân bằng. Nghỉ ngơi có thể bao gồm việc ngủ, thư giãn, hay thực hiện các hoạt động giải trí nhằm giảm căng thẳng và đạt được sự thoải mái.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “nghỉ ngơi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Restful: Bình yên, yên bình
  2. Relaxation: Sự thư giãn
  3. Recharge: Nạp lại năng lượng
  4. Unwind: Giải tỏa, thư giãn
  5. Rejuvenate: Hồi phục, làm mới
  6. Renew: Đổi mới
  7. Recovery: Sự hồi phục
  8. Siesta: Giấc trưa (nhất là ở các quốc gia có truyền thống giấc trưa)
  9. Refresh: Làm mới, tươi mới
  10. Idle: Trống rỗng, không hoạt động

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Rest” với nghĩa là “nghỉ ngơi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. After a week of intense work, she decided to dedicate the weekend to rest and relaxation.
    => Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô quyết định dành ngày cuối tuần để nghỉ ngơi và thư giãn.
  2. Taking short breaks during work hours can help employees rest and recharge, improving overall productivity.
    => Nghỉ giải lao ngắn trong giờ làm việc có thể giúp nhân viên nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng, cải thiện năng suất tổng thể.
  3. After a strenuous workout, it’s crucial to allow your body proper rest for optimal muscle recovery.
    => Sau khi tập luyện vất vả, điều quan trọng là cho phép cơ thể bạn nghỉ ngơi hợp lý để phục hồi cơ bắp tối ưu.
  4. Quality rest is often overlooked but is integral to the body’s immune system and overall health.
    => Nghỉ ngơi chất lượng thường bị bỏ qua nhưng lại không thể thiếu đối với hệ thống miễn dịch và sức khỏe tổng thể của cơ thể.
  5. Weekends provide an opportunity for people to rest and spend time doing activities they enjoy.
    => Cuối tuần tạo cơ hội cho mọi người nghỉ ngơi và dành thời gian làm những hoạt động mà họ thích.
  6. In times of illness, the body often requires extra rest to facilitate the healing process.
    => Trong thời kỳ bệnh tật, cơ thể thường cần thêm thời gian nghỉ ngơi để hỗ trợ quá trình điều trị.
  7. Mental rest, such as practicing mindfulness, can contribute to reduced stress and improved cognitive function.
    => Nghỉ ngơi tinh thần, như thực hành thiền, có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện chức năng nhận thức.
  8. After a long day of work, finding ways to rest and unwind is essential for maintaining a healthy work-life balance.
    => Sau một ngày làm việc dài, việc tìm cách nghỉ ngơi và giải tỏa là quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
  9. Napping can be a rejuvenating way to get some extra rest during the day, especially if you had a poor night’s sleep.
    => Ngủ trưa có thể là một cách trẻ hóa để bạn được nghỉ ngơi thêm trong ngày, đặc biệt nếu bạn có một đêm ngủ không ngon giấc.
  10. The doctor emphasized the importance of sufficient rest as part of the treatment plan.
    => Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đầy đủ như một phần của kế hoạch điều trị
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM