Home Học tiếng Anh Từ điển Ngất xỉu tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Ngất xỉu tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Ngất xỉu” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng cụm từ “faint” hoặc “lose consciousness.” Đây là tình trạng mất ý thức tạm thời, thường đi kèm với việc mất khả năng giữ thăng bằng và có thể dẫn đến sụp đổ. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “faint”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /feɪnt/ (nghe như “faint”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /feɪnt/ (nghe như “faint”).

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “lose consciousness”

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /luːz kənˈʃuːs.nɪs/ (nghe như “loz kuhn-SHOOZ-nis”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /luːz ˈkɒn.ʃə.snɪs/ (nghe như “loz KON-shuh-snis”).

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “ngất xỉu” trong tiếng Anh:

  • Fainting: Ngất xỉu, tình trạng mất ý thức tạm thời.
  • Syncope: Một thuật ngữ y học mô tả việc mất ý thức ngắn hạn.
  • Collapse: Sụp đổ, tình trạng mất khả năng đứng vững và rơi xuống.
  • Unconsciousness: Mất ý thức, không có ý thức về môi trường xung quanh.
  • Blackout: Tình trạng mất ý thức tạm thời, có thể kèm theo việc mất trí nhớ.
  • Lightheadedness: Cảm giác đầu nhẹ, có thể đi kèm với nguy cơ ngất xỉu.
  • Dizzy: Cảm giác xoay tròn, có thể dẫn đến mất ý thức.
  • Vertigo: Chói lọi, cảm giác xoay vòng xung quanh môi trường.
  • Hypotension: Huyết áp thấp, một trong những nguyên nhân thường gặp của ngất xỉu.
  • Recovery Position: Tư thế nằm nghiêng, giúp người ngất xỉu tránh bị hóc hơi và duy trì thông hơi tốt.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “ngất xỉu” trong tiếng Anh:

  1. The heat and dehydration caused her to faint during the outdoor event, prompting immediate attention from the medical team.→Sự nóng và mất nước làm cho cô ấy ngất xỉu trong sự kiện ngoại ô, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức từ đội y tế.
  2. After experiencing a sudden drop in blood pressure, he felt lightheaded and dizzy, eventually leading to a brief episode of syncope.→Sau khi trải qua một sự giảm đột ngột về huyết áp, anh ta cảm thấy đầu nhẹ và chói lọi, cuối cùng dẫn đến một biến động ngắn về ý thức.
  3. She collapsed during the intense workout, and her trainer quickly helped her into the recovery position to ensure proper breathing and prevent further complications.→Cô ấy sụp đổ trong buổi tập luyện quyết liệt, và HLV nhanh chóng giúp cô ấy vào tư thế hồi phục để đảm bảo sự thở đều và ngăn chặn những vấn đề nặng hơn.
  4. The blackout was so sudden and disorienting that she couldn’t recall the moments leading up to her loss of consciousness.→Cơn mất ý thức đến đột ngột và làm mất phương hướng, cô ấy không thể nhớ lại những khoảnh khắc trước khi mất ý thức.
  5. Certain medications may cause hypotension as a side effect, increasing the risk of fainting, especially when standing up quickly.→Một số loại thuốc có thể gây huyết áp thấp như một tác dụng phụ, tăng nguy cơ ngất xỉu, đặc biệt là khi đứng dậy nhanh chóng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM