Home Chưa phân loại Nâng ngực tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Nâng ngực tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Nâng ngực” có nghĩa là Breast Lift với phiên âm /brɛst lɪft/

Một số từ liên quan đến “Nâng ngực”

  • Breast Augmentation – /brɛst ɔːɡmɛnˈteɪʃən/: Phẫu thuật nâng cao kích thước của vùng ngực bằng cách sử dụng túi nâng mô hoặc các loại mô phụ.
  • Breast Reduction – /brɛst rɪˈdʌkʃən/: Phẫu thuật giảm kích thước của vùng ngực bằng cách loại bỏ một lượng mô và da.
  • Cleavage Enhancement – /ˈkliːvɪdʒ ɪnˈhænsmənt/: Cải thiện khe ngực
  • Mammary Gland – /ˈmæməri ɡlænd/: Tuyến vú
  • Implant Revision – /ɪmˈplænt rɪˈvɪʒən/: Quá trình điều chỉnh hoặc thay đổi túi nâng mô sau phẫu thuật nâng ngực.
  • Breast Tissue – /brɛst ˈtɪʃuː/: Mô ngực, bao gồm cả mô tuyến và mô liên kết.
  • Lift and Augmentation Combo – /lɪft ænd ɔːɡmɛnˈteɪʃən ˈkɒmboʊ/: Kết hợp cả phẫu thuật nâng ngực và phẫu thuật tăng kích thước.
  • Cosmetic Surgery – /kɒzˈmɛtɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật thẩm mỹ nhằm cải thiện vẻ ngoại hình.
  • Surgical Bra – /ˈsɜːrdʒɪkəl brɑː/: Áo lót sau phẫu thuật

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Nâng ngực” và dịch nghĩa

1. She decided to undergo a breast lift to restore firmness and contour after significant weight loss.
=> Cô ấy quyết định tiến hành nâng ngực để khôi phục độ săn chắc và hình dạng sau khi giảm cân đáng kể.

2. After having children, many women consider a breast lift to counter the effects of pregnancy and breastfeeding.
=> Sau khi sinh con, nhiều phụ nữ xem xét việc nâng ngực để chống lại tác động của thai kỳ và việc cho con bú.

3. The surgeon explained the breast lift procedure, including the removal of excess skin and repositioning of the nipples.
=> Bác sĩ giải thích quy trình nâng ngực, bao gồm loại bỏ da dư thừa và tái vị niêm mạc nút vú.

4. She felt more confident and comfortable in her own skin after the breast lift surgery.
=> Cô ấy cảm thấy tự tin và thoải mái hơn trong làn da của mình sau nâng ngực.

5. A breast lift can be combined with breast augmentation for those seeking both lift and increased volume.
=> Nâng ngực có thể kết hợp với phẫu thuật tăng kích thước vú cho những người muốn cả nâng và tăng dung tích.

6. The recovery period after a breast lift varies, with most patients returning to normal activities within a few weeks.
=> Thời gian phục hồi sau nâng ngực khác nhau, với hầu hết bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường trong vài tuần.

7. She consulted with a plastic surgeon to discuss the possibility of combining a breast lift with a tummy tuck.
=> Cô ấy tư vấn với một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về khả năng kết hợp nâng ngực với việc căng bụng.

8. Some women opt for a breast lift to improve the symmetry and overall appearance of their breasts.
=> Một số phụ nữ chọn nâng ngực để cải thiện sự đối xứng và diện mạo tổng thể của vú.

9. The surgeon customized the breast lift procedure to address the specific concerns and goals of the patient.
=> Bác sĩ tùy chỉnh quy trình nâng ngực để giải quyết những lo ngại và mục tiêu cụ thể của bệnh nhân.

10. She was thrilled with the results of her breast lift, achieving the youthful and rejuvenated look she desired.
=> Cô ấy rất vui mừng với kết quả của nâng ngực, đạt được diện mạo trẻ trung và tràn đầy năng lượng như mong đợi.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.