Mũi khoan tiếng Anh là gì?

0
379
Mũi khoan tiếng anh là gì

Mũi khoan tiếng AnhBits/Drills

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Mũi khoan tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Khoan Pin (tiếng Anh là Rechargeable Drill – Cordless Drill)
  • Khoan Điện (tiếng Anh là Electric Drill)
  • Khoan Bàn (tiếng Anh là Drill Press)
  • Khoan Tay Ngang (tiếng Anh là Brace)
  • Khoan Tay Dọc (tiếng Anh là Hand Drill)
  • Cưa Bàn (tiếng Anh là Table Saw)
  • Cưa Đĩa (tiếng Anh là Circular Saw)
  • Lưỡi Cưa Đĩa (tiếng Anh là Circular Saw Blade)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Mũi khoan tiếng Anh là gì ở đầu bài.