Home Học tiếng Anh Từ điển Môn thể dục tiếng anh là gì

Môn thể dục tiếng anh là gì

“Môn thể dục” trong tiếng Anh được dịch là “Physical Education” hoặc viết tắt là “PE.”Môn thể dục thường được hiểu là một phần của chương trình học tập tại các trường học và tổ chức giáo dục. Đây là một môn học nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng về hoạt động thể dục, thể thao, rèn luyện thể chất, và nuôi dưỡng lối sống lành mạnh. Từ “Physical Education” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈfɪzɪkl ˌɛdʒəˈkeɪʒən/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈfɪzɪkl ˌɛdʒʊˈkeɪʒən/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “môn thể dục” trong tiếng Anh:

    • Exercise (Noun): Bài tập, hoạt động thể dục.
    • Fitness (Noun): Sức khỏe thể chất, tình trạng sức khỏe.
    • Sportsmanship (Noun): Tinh thần thể thao, ý thức đồng đội và tôn trọng đối thủ.
    • Wellness (Noun): Sự khỏe mạnh, trạng thái tốt về sức khỏe.
    • Warm-up (Noun): Bài tập khởi động, làm ấm cơ trước khi tập luyện.
    • Cool-down (Noun): Bài tập giảm cường độ, giảm nhiệt độ cơ sau khi tập.
    • Flexibility (Noun): Sự linh hoạt, khả năng uốn cong của cơ bắp.
    • Endurance (Noun): Sức chịu đựng, khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài.
    • Team Building (Noun): Xây dựng đội nhóm, tăng cường tình đồng đội.
    • Physical Activity (Noun): Hoạt động thể chất, bao gồm mọi loại hoạt động vận động.

Một số câu ví dụ liên quan đến “môn thể dục” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

    1. Students in physical education class engage in various exercises to enhance their fitness levels and overall well-being.
      • Các học sinh trong lớp thể dục thực hiện nhiều bài tập khác nhau để nâng cao sức khỏe thể chất và sức khỏe tổng thể.
    2. Good sportsmanship is emphasized in physical education, teaching students the importance of fair play and respect for opponents.
      • Tinh thần thể thao tốt được nhấn mạnh trong môn thể dục, giáo dục học sinh về sự quan trọng của trò chơi công bằng và tôn trọng đối thủ.
    3. The warm-up and cool-down exercises are crucial parts of any physical activity, helping prevent injuries and promote flexibility.
      • Các bài tập khởi động và giảm cường độ là phần quan trọng của mọi hoạt động thể chất, giúp ngăn chặn chấn thương và tăng cường sự linh hoạt.
    4. Physical education classes incorporate team-building activities to foster a sense of camaraderie and cooperation among students.
      • Các lớp thể dục tích hợp các hoạt động xây dựng đội nhóm để nuôi dưỡng tinh thần đồng đội và sự hợp tác giữa học sinh.
    5. Endurance is a key component of physical fitness, and physical education programs often include activities to improve cardiovascular health.
      • Sức chịu đựng là một yếu tố quan trọng của sức khỏe thể chất, và các chương trình thể dục thường bao gồm các hoạt động để cải thiện sức khỏe tim mạch.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM