Home Học tiếng Anh Từ điển Môn thể dục dụng cụ tiếng anh là gì

Môn thể dục dụng cụ tiếng anh là gì

“Môn thể dục dụng cụ” trong tiếng Anh có thể được gọi là “Gymnastics” hoặc “Artistic gymnastics” tùy thuộc vào ngữ cảnh. “Gymnastics” là một môn thể thao yêu cầu sự linh hoạt, sức mạnh, và kiểm soát cơ bắp. Trong môn thể dục dụng cụ, người chơi thường thực hiện các động tác trên các thiết bị như thanh xoắn, sân đấu, đu trưởng, và các dụng cụ khác. Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “gymnastics”:

  1. Theo US:
    • /dʒɪmˈnæstɪks/
  2. Theo UK:
    • /dʒɪmˈnæstɪks/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “môn thể dục dụng cụ” trong tiếng Anh:

  • Balance beam (n): Thanh cân bằng.
  • Parallel bars (n): Thanh đôi.
  • Vault (n): Bục nhảy.
  • Floor exercise (n): Bài tập trên sàn đất.
  • Routine (n): Chuỗi động tác cố định.
  • Flexibility (n): Tính linh hoạt.
  • Artistic (adj): Mang tính nghệ thuật.
  • Tumble (v): Lăn tumbles, làm các động tác lăn.
  • Leotard (n): Bộ đồ tập.
  • Chalk (n): Bột phấn, được sử dụng để tăng cường độ bám tay.

Một số câu ví dụ liên quan đến “môn thể dục dụng cụ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. She gracefully executed her balance beam routine, showcasing a perfect combination of strength and precision. =>Cô ấy thực hiện đầy duyên dáng bài tập trên thanh cân bằng, thể hiện một sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và chính xác.
  2. The gymnasts practiced on the parallel bars, focusing on improving their grip and mastering intricate maneuvers. =>Các vận động viên thực hành trên thanh đôi, tập trung vào việc cải thiện sự nắm bám và làm chủ những động tác phức tạp.
  3. During the vault competition, he executed a flawless somersault, earning high scores from the judges. =>Trong cuộc thi nhảy bục, anh ấy thực hiện một động tác lăn hoàn hảo, đạt điểm cao từ các giám khảo.
  4. The floor exercise was a captivating display of artistic gymnastics, blending flexibility, choreography, and powerful tumbling passes. =>Bài tập trên sàn đất là một màn trình diễn cuốn hút của thể dục nghệ thuật, kết hợp giữa tính linh hoạt, một bản kịch và các động tác lăn mạnh mẽ.
  5. Wearing a vibrant leotard, she confidently performed her routine on the floor, captivating the audience with her expressive movements. =>Mặc chiếc đồ tập sáng tạo, cô ấy tự tin trình diễn bài tập của mình trên sàn đất, cuốn hút khán giả bằng những động tác biểu đạt của mình.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM