Home Học tiếng Anh Từ điển Mỏi mắt tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Mỏi mắt tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Mỏi mắt” có nghĩa là Eyestrain
Mỏi mắt là tình trạng mắt căng thẳng và không thoải mái do sử dụng liên tục, thường xuyên xảy ra khi đọc, làm việc trước máy tính.
Phiên âm cách đọc Eyestrain
– Phiên âm US: /ˈaɪ.streɪn/
– Phiên âm UK: /ˈaɪ.streɪn/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Mỏi mắt”

    • Eyestrain: /ˈaɪˌstreɪn/ – Mệt mắt
    • Blinking: /ˈblɪŋ.kɪŋ/ – Nháy mắt
    • Fatigue: /fəˈtiːɡ/ – Mệt mỏi
    • Blurry vision: /ˈblɜːri ˈvɪʒən/ – Tầm nhìn mờ
    • Eye discomfort: /aɪ dɪsˈkʌm.fət/ – Sự không thoải mái ở mắt
    • Computer vision syndrome: /kəmˈpjuː.tə ˈvɪʒ.ən ˈsɪn.droʊm/ – Hội chứng thị lực máy tính
    • Eye fatigue relief: /aɪ fəˈtiːɡ riːˈliːf/ – Giảm mệt mắt
    • Screen time: /skriːn taɪm/ – Thời gian sử dụng màn hình
    • Digital eye strain: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl aɪ streɪn/ – Mệt mắt do sử dụng thiết bị số
    • Eye exercises: /aɪ ˈɛksərˌsaɪzɪz/ – Bài tập mắt

6 Câu có chứa từ “Mỏi mắt” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Prolonged use of digital devices can lead to significant eyestrain.
-> Sử dụng lâu dài các thiết bị số có thể dẫn đến mỏi mắt đáng kể.

2. Taking breaks during work to reduce eyestrain is crucial for maintaining good vision.
-> Nghỉ ngơi trong giờ làm việc để giảm mỏi mắt là rất quan trọng để duy trì tầm nhìn tốt.

3. Adjusting the lighting in your workspace can help alleviate eyestrain.
-> Điều chỉnh ánh sáng trong không gian làm việc của bạn có thể giúp giảm bớt mỏi mắt.

4. Frequent blinking is a natural way to refresh your eyes and reduce eyestrain.
-> Việc nhấp mắt thường xuyên là một cách tự nhiên để làm mới đôi mắt và giảm bớt mỏi mắt.

5. Those who work long hours on computers may experience persistent eyestrain.
-> Những người làm việc nhiều giờ trên máy tính có thể trải qua tình trạng mỏi mắt kéo dài.

6. Improper lighting and glare can intensify eyestrain symptoms.
-> Ánh sáng không đúng và chói lọi có thể làm tăng cường các triệu chứng của mỏi mắt.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Mỏi mắt” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM