Home Học tiếng Anh Con mối tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn

Con mối tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn

Con mối tiếng Anh là “Termite” hoặc (white ant), có phiên âm là / (ˈtɜːmaɪt) /

Một số cụm từ liên quan tới “con mối”

  1. Termite damage: Thiệt hại do con mối.
  2. Termite infestation: Sự xâm lấn của con mối.
  3. Termite control: Kiểm soát con mối.
  4. Termite colony: Tổ con mối.
  5. Termite prevention: Phòng ngừa con mối.
  6. Termite inspection: Kiểm tra con mối.
  7. Termite treatment: Điều trị chống lại con mối.
  8. Termite nest: Tổ con mối.
  9. Wood damage: Thiệt hại gỗ (do con mối gặm nhấm).
  10. Pest control: Kiểm soát côn trùng gây hại, trong đó bao gồm cả con mối.
  11. Structural damage: Thiệt hại cấu trúc (do con mối gây ra cho các công trình xây dựng).
  12. Termite bait: Mồi con mối (sử dụng trong các chiến lược kiểm soát).

Một số câu có chữ “con mối” – Termite và dịch sáng tiếng việt

  1. English: “The termite infestation was discovered in the wooden beams of the house.” Tiếng Việt: “Sự xâm lấn của con mối đã được phát hiện trong những thanh gỗ của căn nhà.”
  2. English: “Regular termite inspections are essential for early detection and prevention.” Tiếng Việt: “Việc kiểm tra định kỳ con mối là quan trọng để phát hiện sớm và phòng tránh.”
  3. English: “The termite treatment involved the use of environmentally friendly solutions.” Tiếng Việt: “Điều trị chống lại con mối liên quan đến việc sử dụng các giải pháp thân thiện với môi trường.”
  4. English: “The termite colony was nesting in the damp soil near the foundation of the building.” Tiếng Việt: “Tổ con mối đang xây tổ trong đất ẩm gần nền nhà.”
  5. English: “Wood damage caused by termites can compromise the structural integrity of a home.” Tiếng Việt: “Thiệt hại gỗ do con mối gây ra có thể đe dọa tính toàn vẹn cấu trúc của ngôi nhà.”

Nguồn: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/termite