Home Học tiếng Anh Từ điển Mồ hôi tiếng anh là gì

Mồ hôi tiếng anh là gì

Mồ hôi tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “sweat.” Đây là chất lỏng được tạo ra từ tuyến mồ hôi dưới da khi cơ thể cần làm mát bản thân, đặc biệt là khi nhiệt độ cơ thể tăng lên hoặc khi tập luyện. Từ “sweat” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /swɛt/
  • UK: /swɛt/

Mồ hôi tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “mồ hôi”:

  • Perspiration (Mồ hôi): Từ thay thế cho “sweat,” thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
  • Hydration (Hydrat hóa): Hành động uống nước để giữ cho cơ thể không bị mất nước do mồ hôi.
  • Dehydration (Thiếu nước): Tình trạng mất nước quá mức, thường xuyên xuất hiện khi cơ thể sản xuất nhiều mồ hôi mà không được bù nước đầy đủ.
  • Odor (Mùi hôi): Mùi khó chịu thường đi kèm với mồ hôi do tác động của vi khuẩn trên da.
  • Excretion (Tiết tạp chất): Quá trình loại bỏ chất cặn và chất thải khỏi cơ thể thông qua mồ hôi.
  • Sweat Glands (Tuyến mồ hôi): Các tuyến nang chứa trong da có trách nhiệm sản xuất mồ hôi.
  • Antiperspirant (Kem chống mồ hôi): Sản phẩm chăm sóc cá nhân giúp giảm tiết mồ hôi hoặc kiểm soát mùi hôi.
  • Hyperhidrosis (Hiện tượng mồ hôi quá mức): Tình trạng mồ hôi dày đặc và kéo dài thường xuyên.
  • Thermoregulation (Tự điều chỉnh nhiệt độ): Cơ chế cơ thể giữ nhiệt độ ổn định thông qua mồ hôi khi cần thiết.
  • Sweatshirt (Áo len đuôi cá): Loại áo có tên là “sweatshirt” vì thường được sử dụng khi tập luyện và mồ hôi nhiều.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “mồ hôi” trong tiếng Anh:

  1. After an intense workout, John’s face was covered in sweat, evidence of the effort he had put into his exercise routine. Sau buổi tập luyện mạnh mẽ, khuôn mặt của John được phủ đầy mồ hôi, là dấu hiệu cho thấy sự cố gắng mà anh ấy đã đầu tư vào lịch trình tập luyện.
  2. During the hot summer day, the children played outside, their clothes soaked with sweat as they enjoyed various outdoor activities. Trong ngày hè nóng, các em nhỏ chơi ngoài trời, quần áo ướt đẫm mồ hôi khi họ thưởng thức các hoạt động ngoại ô khác nhau.
  3. The athlete used a high-quality antiperspirant to control sweat and odor during the competition, ensuring comfort and confidence on the field. Vận động viên sử dụng một loại kem chống mồ hôi chất lượng cao để kiểm soát mồ hôi và mùi hôi trong khi thi đấu, đảm bảo sự thoải mái và tự tin trên sân.
  4. Working under the scorching sun, the construction workers had to take regular breaks to prevent dehydration caused by excessive sweating. Làm việc dưới ánh nắng chói chang của mặt trời, những công nhân xây dựng phải nghỉ định kỳ để ngăn chặn tình trạng thiếu nước do mồ hôi nhiều quá.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM