Home Chưa phân loại Mịn Màng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Mịn Màng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Mịn màng được gọi là Smooth, có phiên âm cách đọc là /smuːð/.

Mịn màng “Smooth” là trạng thái mà một bề mặt hoặc vật thể không có các đặc tính gồ ghề, nổi lên hoặc những điểm không đều khác. Mịn màng thường được mô tả bởi sự đồng đều và mềm mại của bề mặt, tạo ra cảm giác dễ chịu và thường được liên kết với sự êm dịu.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “mịn màng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Smoothness: Sự mịn màng, sự trôi chảy
  2. Smoothly: Mịn màng, trôi chảy
  3. Smoothly: Mịn màng, trôi chảy
  4. Smoothie: Nước ép hoa quả mịn
  5. Smooth-talking: Nói chuyện lưu loát, láu cá
  6. Smooth operator: Người hoạt động mịn màng, người làm việc một cách lưu loát
  7. Smooth sailing: Hạ cánh mịn màng, công việc diễn ra thuận lợi
  8. Smooth jazz: Nhạc jazz mịn màng
  9. Smooth out: Làm mịn màng, làm trôi chảy
  10. Smooth surface: Bề mặt mịn

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Smooth” với nghĩa là “mịn màng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The baby’s skin is incredibly smooth and soft.”
    => Da của em bé vô cùng mịn màng và mềm mại.
  2. After applying the lotion, my hands feel smooth and moisturized.
    => Sau khi thoa kem dưỡng, tay tôi cảm thấy mịn màng và được dưỡng ẩm.
  3. The transition between scenes in the movie was so smooth that it felt like a seamless story.
    => Sự chuyển đổi giữa các cảnh trong bộ phim rất mịn màng, tạo cảm giác như một câu chuyện liền mạch.
  4. The car glided along the highway with a smooth and comfortable ride.
    => Chiếc xe trượt nhẹ trên đường cao tốc với một chuyến đi mịn màng và thoải mái.
  5. Her hair is so silky and smooth; it must be well taken care of.
    => Tóc của cô ấy rất mềm mại và mịn màng; chắc chắn là được chăm sóc kỹ lưỡng.
  6. The ice cream had a smooth texture, melting delightfully in my mouth.
    => Kem có cấu trúc mịn màng, tan chảy ngon lành trong miệng.
  7. The lake’s surface was as smooth as glass, reflecting the surrounding mountains.
    => Bề mặt hồ mịn màng như kính, phản chiếu núi xung quanh.
  8. The ballet dancer moved with smooth and graceful motions across the stage.
    => Nghệ sĩ múa ba lê di chuyển với những động tác mịn màng và duyên dáng trên sân khấu.
  9. The chocolate had a smooth and velvety taste that lingered on the palate.
    => Sô cô la có hương vị mịn màng và mượt mà, đọng lại trên vòm miệng.
  10. The smartphone’s touch screen allows for a smooth and responsive user experience.
    => Màn hình cảm ứng của điện thoại thông minh cho phép trải nghiệm người dùng mịn màng và phản ứng nhanh.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM