Home Học tiếng Anh Từ điển Mệt mỏi tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

Mệt mỏi tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

Trong tiếng anh “Mệt mỏi” được gọi là “Tired”.

Đây là từ được sử dụng để mô tả tình trạng cơ thể hoặc tâm lý khi bạn cảm thấy cần nghỉ ngơi do hoạt động, làm việc, hoặc mệt mỏi về mặt tinh thần.
Phiên âm cách đọc “Tired” (adjective)
– Phiên âm UK: /taɪəd/
 – Phiên âm US: /taɪrd/

Một số từ vựng liên quan đến “Mệt mỏi”

  • Tiredness /ˈtaɪrdnəs/: Sự mệt mỏi, trạng thái của việc cảm thấy mệt.
  • Fatigue /fəˈtiːɡ/: Sự mệt mỏi, thường ám chỉ mệt mỏi sâu sắc hơn.
  • Weariness /ˈwɪəriːnɪs/: Tình trạng mệt mỏi, đôi khi đi kèm với sự mất hứng thú hoặc năng lượng.
  • Exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/: Sự kiệt sức, mức độ mệt mỏi nặng nề.
  • Burnout /bɜːrnaʊt/: Trạng thái kiệt sức do công việc hoặc áp lực lâu dài.
  • Drained /dreɪnd/:Cảm giác hết năng lượng hoặc tinh thần.
  • Weary /ˈwɪəri/: Cảm giác mệt và căng thẳng.
  • Lethargic /ləˈθɑːrdʒɪk/: Thiếu năng lượng, cảm giác mệt mỏi và không muốn hoạt động
  • Listless /ˈlɪstləs/: Mất hứng thú, không có năng lượng.
  • Jaded /ˈdʒeɪdɪd/: Mệt mỏi do trải qua nhiều trải nghiệm khó khăn.

10 Câu có chứa từ “Mệt mỏi” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I feel so tired after a long day at work.
-> Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc.

2. She looks tired because she didn’t sleep well last night.
-> Cô ấy trông mệt mỏi vì cô ấy không ngủ tốt đêm qua.

3. I’m too tired to go out tonight.
-> Tôi quá mệt mỏi để ra khỏi nhà tối nay.

4. After the intense workout, I am completely tired.
-> Sau buổi tập luyện căng thẳng, tôi hoàn toàn mệt mỏi.

5. He is mentally tired from all the stress at work.
-> Anh ấy mệt mỏi về mặt tinh thần vì tất cả áp lực ở công việc.

6. The long journey left us feeling tired and exhausted.
-> Chuyến đi xa khiến chúng tôi cảm thấy mệt và kiệt sức.

7. The kids were tired after playing in the park all day.
-> Những đứa trẻ mệt mỏi sau một ngày chơi ở công viên.

8. Don’t drive when you’re feeling tired ; it’s not safe.
-> Đừng lái xe khi bạn cảm thấy mệt mỏi; điều này không an toàn.

9. The constant workload made everyone tired and irritable.
-> Khối lượng công việc liên tục làm cho mọi người mệt mỏi và cáu kỉnh.

10. She yawned, a clear sign that she was tired
-> Cô ấy ngáp, một dấu hiệu rõ ràng là cô ấy mệt mỏi. 

Trên đây là bài viết mà chúng tôi chia sẽ cho bạn. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ Mệt mỏi trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM