Home Học tiếng Anh Từ điển Máy trợ tim tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Máy trợ tim tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Máy trợ tim ” là ” Pacemaker

Máy trợ tim là một thiết bị y tế được cấy vào cơ tim để giúp kiểm soát nhịp tim. Chúng thường được sử dụng để điều trị những rối loạn nhịp tim, nơi tim đánh quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.

Phiên âm cách đọcPacemaker(noun ):

  1. Theo UK: /ˈpeɪsˌmeɪ.kər/
  2. Theo US: /ˈpeɪsˌmeɪ.kɚ/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến “Máy trợ tim”

  • Cardiac implant /ˈkɑrdiˌæk ˈɪmplənt/: Cấy ghép tim.
  • Heart rate /hɑrt reɪt/: Nhịp tim.
  • Lead /lid/: Dây dẫn (thường là dây dẫn điện được cấy vào tim).
  • Battery /ˈbætəri/: Pin (thường là pin trong máy trợ tim).
  • Implantation /ˌɪmpleɪnˈteɪʃən/: Sự cấy ghép.
  • Programming /ˈproʊˌɡræmɪŋ/: Lập trình đối với máy trợ tim
  • Cardiologist /ˌkɑrdiˈɑlədʒɪst/: Bác sĩ tim mạch
  • Echocardiogram /ˌɛkoʊˈkɑrdiəˌɡræm/: Siêu âm tim
  • Arrhythmia /əˈrɪðmiə/: Rối loạn nhịp tim.

8 câu có chứa từPacemaker với nghĩa là Máy trợ tim được dịch ra tiếng Việt.

  1. The doctor recommended implanting a pacemaker to regulate the patient’s heart rhythm.

    => Bác sĩ khuyến khích cấy ghép máy trợ tim để điều chỉnh nhịp tim của bệnh nhân.

  2. After the surgery, the pacemaker began to monitor and control the heart’s contractions.

    => Sau phẫu thuật, máy trợ tim bắt đầu theo dõi và kiểm soát nhịp co bóp của tim.

  3. People with certain heart conditions may need a pacemaker to maintain a steady heart rate.

    => Những người có một số vấn đề về tim có thể cần máy trợ tim để duy trì nhịp tim ổn định.

  4. The pacemaker delivers electrical impulses to stimulate the heart when needed.

    => Máy trợ tim phát ra xung điện để kích thích tim khi cần thiết.

  5. Patients with a pacemaker should avoid strong magnetic fields as they can interfere with the device’s function.

    => Những người có máy trợ tim nên tránh xa các trường từ mạnh vì chúng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.

  6. Regular check-ups are essential to ensure the pacemaker is functioning properly.

    => Kiểm tra định kỳ là quan trọng để đảm bảo máy trợ tim hoạt động đúng cách.

  7. The pacemaker can be programmed to adapt to the individual’s changing heart needs.

    => Máy trợ tim có thể được lập trình để thích ứng với những thay đổi về nhu cầu của trái tim cá nhân.

  8. In some cases, a wireless remote control is provided to patients with pacemakers for convenient adjustments.

    => Trong một số trường hợp, bộ điều khiển từ xa không dây được cung cấp cho bệnh nhân có máy trợ tim để điều chỉnh một cách thuận tiện.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ ” Máy trợ tim” . Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM