Home Học tiếng Anh Từ điển Máy trợ thính tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Máy trợ thính tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Máy trợ thính ” là ” hearing aid

Máy trợ thính ” là một thiết bị y tế được thiết kế để giúp người có vấn đề về thính lực nghe được âm thanh một cách rõ ràng hơn. Được gắn vào hoặc phía sau tai, máy trợ thính tăng cường và điều chỉnh âm thanh từ môi trường xung quanh, giúp người sử dụng nghe tốt hơn.

Phiên âm cách đọchearing aid(noun ):

  1. Theo UK: /ˈhɪə.rɪŋ ˌeɪd/
  2. Theo US: /ˈhɪr.ɪŋ ˌeɪd/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Máy trợ thính

  • Audiologist /ɔˈdɪəˌlədʒɪst/: Chuyên gia thính học
  • Decibel /ˈdɛsɪˌbɛl/: Đơn vị đo âm thanh.
  • Tinnitus /tɪˈnaɪtəs/: Ù tai
  • Sound amplification /saʊnd ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/: Tăng cường âm thanh.
  • Ear canal /ɪr ˈkænl/: Ống tai
  • Feedback /ˈfidˌbæk/: Phản hồi
  • Bluetooth hearing aid /ˈbluːtuːθ ˈhɪrɪŋ eɪd/: Máy trợ thính có kết nối Bluetooth.
  • Volume control /ˈvɒl.jəm kənˈtroʊl/: Bộ điều chỉnh âm lượng.
  • BTE (Behind-the-Ear) hearing aid /bɪˈhaɪnd ðə ɪr ˈhɪrɪŋ eɪd/: Máy trợ thính đeo phía sau tai

8 câu có chứa từhearing aid với nghĩa là Máy trợ thính được dịch ra tiếng Việt.

  1. My grandmother relies on a hearing aid to enhance her ability to hear conversations.

=> Bà tôi phụ thuộc vào máy trợ thính để cải thiện khả năng                      nghe của mình trong cuộc trò chuyện.

    1. Modern hearing aids are equipped with advanced technology for clearer and more natural sound amplification.

      => Máy trợ thính hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến để tăng cường âm thanh một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.

    2. Adjusting the settings on the hearing aid can make a significant difference in the user’s comfort and clarity of sound.

      => Điều chỉnh các cài đặt trên máy trợ thính có thể tạo ra sự chênh lệch đáng kể về sự thoải mái và rõ ràng của âm thanh cho người sử dụng.

    3. Audiologists play a crucial role in recommending and fitting individuals with the right hearing aid for their specific needs.

      => Chuyên gia thính học đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến nghị và lắp đặt máy trợ thính phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng người.

    4. Bluetooth hearing aids allow users to connect wirelessly to other devices, providing a seamless audio experience.

      => Máy trợ thính có Bluetooth cho phép người sử dụng kết nối không dây với các thiết bị khác, mang lại trải nghiệm âm thanh liền mạch.

    5. Some hearing aids are designed to be discreet and virtually invisible when worn in the ear canal.

      => Một số máy trợ thính được thiết kế để trở nên tinh tế và gần như không thể nhìn thấy khi đeo trong ống tai.

    6. Regular maintenance and cleaning are essential to ensure the longevity and optimal performance of the hearing aid.

      => Bảo dưỡng đều đặn và làm sạch là quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu của máy trợ thính.

    7. Individuals experiencing hearing loss should consult with an audiologist to determine the most suitable hearing aid for their specific condition.

      => Những người trải qua mất thính lực nên tham khảo ý kiến của chuyên gia thính học để xác định máy trợ thính phù hợp nhất cho tình trạng cụ thể của họ.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ Máy trợ thính “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM