Home Học tiếng Anh Từ điển Máy đo nhiệt độ tiếng anh là gì

Máy đo nhiệt độ tiếng anh là gì

Máy đo nhiệt độ tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch bằng cụm từ “temperature measuring device”.

Đây là các thiết bị được sử dụng để đo nhiệt độ, và chúng có thể được thiết kế để đo nhiệt độ của môi trường, cơ thể, hoặc các vật liệu khác nhau. Cụm từ “temperature measuring device” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /ˈtɛmpərətʃər ˈmɛʒərɪŋ dɪˈvaɪs/
  • UK: /ˈtɛmpərətjʊə ˈmɛʒərɪŋ dɪˈvaɪs/

Máy đo nhiệt độ tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “máy đo nhiệt độ”:

  • Thermometer (Máy đo nhiệt độ): Thiết bị dùng để đo nhiệt độ.
  • Infrared Thermometer (Máy đo nhiệt độ hồng ngoại): Thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc sử dụng sóng hồng ngoại.
  • Digital Thermometer (Máy đo nhiệt độ kỹ thuật số): Máy đo nhiệt độ hiển thị kết quả dưới dạng số.
  • Clinical Thermometer (Máy đo nhiệt độ y học): Thermometer được thiết kế đặc biệt để đo nhiệt độ cơ thể.
  • Mercury Thermometer (Máy đo nhiệt độ thủy ngân): Thiết bị truyền thống sử dụng thủy ngân để đo nhiệt độ.
  • Thermostat (Bộ điều chỉnh nhiệt độ): Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ môi trường.
  • Temperature Sensor (Cảm biến nhiệt độ): Thiết bị cảm biến được sử dụng để đo nhiệt độ trong các hệ thống tự động.
  • Pyrometer (Máy đo nhiệt độ cao): Thiết bị đo nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp.
  • Calibration (Hiệu chuẩn): Quá trình đảm bảo máy đo nhiệt độ đang đo đúng theo tiêu chuẩn.
  • Thermocouple (Cặp nhiệt điện): Thiết bị chuyển đổi nhiệt độ thành dòng điện, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “máy đo nhiệt độ” trong tiếng Anh:

  1. I need a temperature measuring device to check if the roast is cooked to perfection in the oven. Tôi cần một thiết bị đo nhiệt độ để kiểm tra xem thịt nướng đã nấu chín đúng cách trong lò hay chưa.
  2. The laboratory technician used a precise temperature measuring device to monitor the reaction during the chemical experiment. Người kỹ thuật phòng thí nghiệm đã sử dụng một thiết bị đo nhiệt độ chính xác để giám sát phản ứng trong thí nghiệm hóa học.
  3. In healthcare, a clinical thermometer is a common temperature measuring device used to monitor patients’ body temperatures accurately. Trong lĩnh vực y tế, một chiếc nhiệt kế y học là một thiết bị đo nhiệt độ phổ biến được sử dụng để theo dõi độ nhiệt cơ thể của bệnh nhân một cách chính xác.
  4. The smart home system is equipped with temperature measuring devices that automatically adjust the thermostat based on the residents’ preferences. Hệ thống nhà thông minh được trang bị các thiết bị đo nhiệt độ tự động điều chỉnh bộ điều chỉnh nhiệt độ dựa trên sở thích của cư dân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM