Home Học tiếng Anh Từ điển Máu đông tiếng anh là gì

Máu đông tiếng anh là gì

Máu đông tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “blood clot”.Máu đông là một tình trạng trong đó máu của bạn đông lại thành một cục hoặc tảo, thường xuyên xảy ra để ngăn chặn mất máu khi có tổn thương. Từ “blood clot” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /blʌd klɒt/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /blʌd klɒt/

Máu đông tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “máu đông”:

  • Thrombosis (Tạo huyết khối): Quá trình hình thành huyết khối trong mạch máu.
  • Anticoagulant (Chất ức chế đông máu): Loại thuốc được sử dụng để ngăn chặn quá trình đông máu.
  • Embolism (Nghẽn mạch): Sự di chuyển của một cục đông máu hoặc vật thể từ vị trí hình thành đến một nơi khác trong máu.
  • Deep Vein Thrombosis (Đông máu tĩnh mạch sâu): Tình trạng tạo huyết khối trong tĩnh mạch sâu, thường xuyên xuất hiện ở chân.
  • Pulmonary Embolism (Nghẽn động mạch phổi): Sự nghẽn mạch phổi bởi cục đông máu hoặc vật thể khác, thường là kết quả của embolism.
  • Clotting Factor (Yếu tố đông máu): Các protein và chất hoạt động trong quá trình đông máu, bao gồm fibrinogen và platelets.
  • Hemostasis (Cản trở mất máu): Quá trình ngăn chặn mất máu, thường thông qua quá trình đông máu.
  • Venous Thromboembolism (Đông máu tĩnh mạch và nghẽn mạch): Tổng hợp của deep vein thrombosis và pulmonary embolism.
  • Coagulation (Đông máu): Quá trình chuyển đổi máu từ trạng thái lỏng thành trạng thái đặc.
  • Platelet (Tiểu cầu): Loại tế bào máu giúp trong quá trình đông máu bằng cách gắn kết vào vùng tổn thương và tạo ra một cụm máu đông.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “máu đông” trong tiếng Anh:

  1. Blood clots are essential for wound healing, but abnormal blood clotting in veins or arteries can lead to serious conditions such as deep vein thrombosis or stroke. Các cục máu đông quan trọng để làm lành vết thương, nhưng tụ máu không bình thường ở tĩnh mạch hoặc động mạch có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng như huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc đột quỵ.
  2. Patients with certain medical conditions, such as atrial fibrillation, may be at a higher risk of forming blood clots, requiring anticoagulant medications to prevent clot-related complications. Bệnh nhân mắc một số tình trạng y tế nhất định, như nhịp tim nhĩ không đều, có thể có nguy cơ cao hình thành cục máu đông, đòi hỏi việc sử dụng thuốc chống đông để ngăn chặn các biến chứng liên quan đến cục máu đông.
  3. Pulmonary embolism occurs when a blood clot travels to the lungs, potentially causing breathing difficulties and chest pain. Biến chứng tụ máu lên phổi xảy ra khi một cục máu đông di chuyển đến phổi, có thể gây khó khăn trong việc thở và đau ngực.
  4. Certain surgeries, especially orthopedic procedures, may increase the risk of blood clots, and preventive measures such as blood thinners or compression stockings are often recommended. Một số loại phẫu thuật, đặc biệt là các ca phẫu thuật chỉnh hình, có thể tăng nguy cơ tụ máu, và các biện pháp phòng ngừa như thuốc chống đông máu hoặc đeo chéo chống chỉnh hình thường được khuyến khích.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM