Home Chưa phân loại Mát xa toàn thân tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Mát xa toàn thân tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Mát xa toàn thân” có nghĩa là Full-body massage với phiên âm /fʊl ˈbɒdi ˈmæsɑːʒ/

Một số từ liên quan đến “Mát xa toàn thân”

  • Massage oil – /mæˈsɑːʒ ɔɪl/: Dầu mát xa
  • Relaxation massage – /ˌriːlækˈseɪʃən mæˈsɑːʒ/: Mát xa giảm căng thẳng
  • Spa treatment – /spɑː ˈtriːtmənt/: Điều trị tại spa
  • Therapeutic massage – /ˌθerəˈpjuːtɪk mæˈsɑːʒ/: Mát xa điều trị
  • Hot stone massage – [hɒt stəʊn mæˈsɑːʒ/: Mát xa đá nóng
  • Deep tissue massage – /diːp ˈtɪʃuː mæˈsɑːʒ/: Mát xa sâu
  • Swedish massage – /ˈswiːdɪʃ mæˈsɑːʒ/: Mát xa Thụy Điển
  • Aromatherapy massage – /ˌærəʊˈθerəpi mæˈsɑːʒ/: Mát xa liệu pháp hương thơm
  • Prenatal massage – /ˈpriːneɪtl mæˈsɑːʒ/: Mát xa cho bà bầu
  • Chair massage – /tʃɛər mæˈsɑːʒ/: Mát xa ghế

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Mát xa toàn thân” và dịch nghĩa

1. I booked a spa day that includes a luxurious full-body massage to relax my muscles.

=> Tôi đặt một ngày tại spa bao gồm một buổi mát xa toàn thân sang trọng để thư giãn cơ bắp của tôi.

2. After a long week at work, I treated myself to a soothing full-body massage at the wellness center.

=> Sau một tuần làm việc dài, tôi tự thưởng cho mình một buổi mát xa toàn thân dễ chịu tại trung tâm sức khỏe.

3. The resort offers a variety of spa services, and I highly recommend their signature full-body massage.

=> Khu nghỉ cung cấp nhiều dịch vụ spa khác nhau, và tôi rất khuyến khích buổi mát xa toàn thân đặc trưng của họ.

4. As part of the wellness program, participants can enjoy a rejuvenating full-body massage to promote overall well-being.

=> Là một phần của chương trình sức khỏe, người tham gia có thể tận hưởng một buổi mát xa toàn thân làm mới để tăng cường sức khỏe tổng thể.

5. For ultimate relaxation, try their hot stone full-body massage that incorporates heated stones for added comfort.

=> Để có sự thư giãn tuyệt vời, hãy thử buổi mát xa toàn thân đá nóng của họ sử dụng đá được làm nóng để thêm sự thoải mái.

6. She gifted her partner a voucher for a couples’ full-body massage as a special anniversary surprise.

=> Cô ấy tặng đối tác của mình một phiếu quà tặng cho một buổi mát xa toàn thân cho cặp đôi nhân dịp kỷ niệm đặc biệt.

7. Athletes often include a full-body massage in their recovery routine to alleviate muscle soreness and improve flexibility.

=> Người vận động thường bao gồm một buổi mát xa toàn thân trong lịch trình phục hồi của họ để giảm đau cơ và cải thiện sự linh hoạt.

8. The spa’s professional therapists customize each full-body massage to address individual needs and preferences.

=> Các nhà thư giãn chuyên nghiệp của spa tùy chỉnh từng buổi mát xa toàn thân để giải quyết nhu cầu và sở thích cá nhân.

9. After a workout, nothing beats the feeling of a full-body massage to relax and revitalize tired muscles.

=> Sau một buổi tập luyện, không có gì tốt hơn cả cảm giác của một buổi mát xa toàn thân để thư giãn và làm mới cơ bắp mệt mỏi.

10. The luxury spa resort offers a serene environment where guests can indulge in a blissful full-body massage experience.

=> Khu nghỉ dưỡng spa sang trọng cung cấp một môi trường thanh bình nơi khách hàng có thể tận hưởng trải nghiệm buổi mát xa toàn thân hạnh phúc.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.