Home Học tiếng Anh Từ điển Mất thính lực tiếng anh là gì

Mất thính lực tiếng anh là gì

Mất thính lực tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “hearing loss.”

Đây là tình trạng mất khả năng nghe, có thể ảnh hưởng từ mức độ nhẹ đến nặng.Từ “hearing loss” có thể được phiên âm như sau:

  1. Phiên âm theo tiếng Anh Mỹ (US):
    • Hearing loss: /ˈhɪrɪŋ lɔs/
  2. Phiên âm theo tiếng Anh Anh (UK):
    • Hearing loss: /ˈhɪərɪŋ lɒs/

Mất thính lực tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “mất thính lực” (hearing loss) trong tiếng Anh:

  • Deafness: /ˈdɛfnɪs/ – Tình trạng điếc, mất thính lực.
  • Audiologist: /ɔːdiˈɒlədʒɪst/ – Chuyên gia thính học, người chuyên nghiên cứu và điều trị về thính lực.
  • Cochlear Implant: /ˈkɒkliər ˈɪmplænt/ – Cấy ghép nội tai, thiết bị giúp khôi phục thính lực.
  • Sign Language: /saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ – Ngôn ngữ ký hiệu, cách giao tiếp bằng ký hiệu và cử chỉ.
  • Hearing Aid: /ˈhɪrɪŋ eɪd/ – Tai nghe trợ thính, thiết bị giúp cải thiện thính lực.
  • Lip Reading: /lɪp ˈrɛdɪŋ/ – Đọc môi, kỹ thuật đọc từ cử chỉ môi để hiểu ý nghĩa.
  • Decibel (dB): /ˈdɛsɪbəl/ – Đơn vị đo âm thanh, đo độ lớn của âm thanh.
  • Tinnitus: /tɪˈnaɪtəs/ – Tiếng ù ù trong tai, một triệu chứng phổ biến liên quan đến thính lực.
  • Vibration: /vaɪˈbreɪʃən/ – Dao động, sự rung động.
  • Conductive Hearing Loss: /kənˈdʌktɪv ˈhɪrɪŋ lɒs/ – Mất thính lực dẫn truyền, tình trạng mất thính lực do vấn đề liên quan đến âm cơ.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “mất thính lực” trong tiếng Anh:

  1. Hearing loss can be caused by prolonged exposure to loud noises, such as working in a noisy environment without proper ear protection. (Mất thính lực có thể được gây ra do tiếp xúc lâu dài với âm thanh lớn, như làm việc trong môi trường ồn ào mà không có bảo vệ tai đúng cách.)
  2. Age-related hearing loss is a common condition among the elderly, often affecting the ability to hear high-frequency sounds. (Mất thính lực liên quan đến tuổi tác là một tình trạng phổ biến ở người cao tuổi, thường ảnh hưởng đến khả năng nghe âm thanh tần số cao.)
  3. Certain medications, like some antibiotics and chemotherapy drugs, may have side effects that include temporary or permanent hearing loss. (Một số loại thuốc như một số loại kháng sinh và thuốc hóa trị có thể có tác dụng phụ làm mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn.)
  4. Noise-induced hearing loss is preventable by using ear protection in loud environments, such as construction sites or music concerts. (Mất thính lực do tiếp xúc với âm thanh lớn có thể được ngăn chặn bằng cách sử dụng bảo vệ tai trong môi trường ồn ào, như công trường xây dựng hoặc các buổi hòa nhạc.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM