Home Chưa phân loại Mất Ngủ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Mất Ngủ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Mất ngủ được gọi là Insomnia, có phiên âm cách đọc là /ɪnˈsɒm.ni.ə/.

Mất ngủ “Insomnia” là một tình trạng không thể ngủ đủ giấc hoặc duy trì giấc ngủ, và thường đi kèm với sự khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Mất ngủ có thể là một vấn đề tạm thời hoặc kéo dài, và nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như căng thẳng, lo âu, hoặc các vấn đề y tế khác.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “mất ngủ” và cách dịch sang tiếng Anh:

    1. Insomniac: Người mắc chứng mất ngủ
    2. Sleeplessness: Sự mất ngủ
    3. Sleep disorder: Rối loạn giấc ngủ
    4. Difficulty falling asleep: Khó chịu khi cố gắng ngủ
    5. Trouble staying asleep: Khó giữ được giấc ngủ
    6. Restlessness: Sự bồn chồn
    7. Sleep deprivation: Thiếu ngủ
    8. Sleep disturbance: Rối loạn giấc ngủ
    9. Tossing and turning: Lăn qua lăn lại trong giấc ngủ
    10. Sleep cycle: Chu kỳ giấc ngủ

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Insomnia” với nghĩa là “mất ngủ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Insomnia can be caused by stress and anxiety, making it difficult for individuals to fall asleep.
    => Mất ngủ có thể do căng thẳng và lo lắng gây ra, khiến người bệnh khó đi vào giấc ngủ.
  2. Chronic insomnia may lead to fatigue, irritability, and difficulties concentrating during the day.
    => Mất ngủ kéo dài có thể dẫn đến mệt mỏi, sự cáu kỉnh, và khó khăn trong việc tập trung vào ban ngày.
  3. Individuals with insomnia often experience a constant state of sleeplessness, impacting their overall well-being.
    => Người mắc chứng mất ngủ thường trải qua tình trạng mất ngủ liên tục, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của họ.
  4. Sleep medications are sometimes prescribed to help manage the symptoms of insomnia and improve sleep quality.
    => Thuốc ngủ đôi khi được kê đơn để giúp kiểm soát các triệu chứng của mất ngủ và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  5. Addressing the underlying causes of insomnia, such as stress or lifestyle factors, is crucial for effective treatment.
    => Giải quyết các nguyên nhân cơ bản gây mất ngủ, chẳng hạn như căng thẳng hoặc các yếu tố lối sống, là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
  6. People experiencing insomnia may find themselves tossing and turning in bed, unable to find a comfortable sleeping position.
    => Những người bị mất ngủ có thể trằn trọc trên giường, không thể tìm được tư thế ngủ thoải mái.
  7. Chronic insomnia is associated with an increased risk of developing other health conditions, including cardiovascular issues.
    => Mất ngủ kéo dài liên quan đến nguy cơ tăng cao về việc phát triển các vấn đề sức khỏe khác, bao gồm cả vấn đề tim mạch.
  8. Improving sleep hygiene, such as maintaining a consistent sleep schedule, can be beneficial for managing insomnia.
    => Cải thiện vệ sinh giấc ngủ, chẳng hạn như duy trì lịch trình ngủ đều đặn, có thể có lợi cho việc kiểm soát chứng mất ngủ.
  9. Insomnia can be a symptom of an underlying medical condition, and it’s important to consult a healthcare professional for proper evaluation.
    => Mất ngủ có thể là triệu chứng của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn và điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá thích hợp.
  10. Cognitive-behavioral therapy for insomnia (CBT-I) is a non-pharmacological approach that has shown effectiveness in treating insomnia.
    => Phương pháp điều trị hành vi-kích thích tâm lý cho mất ngủ (CBT-I) là một phương pháp không sử dụng thuốc đã chứng minh hiệu quả trong điều trị mất ngủ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM