Home Chưa phân loại Mặt Nạ Chống Giọt Bắn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Mặt Nạ Chống Giọt Bắn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Mặt nạ chống giọt bắn được gọi là Face shield, có phiên âm cách đọc là /ˈfeɪs ˌʃiːld/.

Mặt nạ chống giọt bắn “Face shield” là một thiết bị bảo vệ cá nhân được sử dụng để che phủ khuôn mặt, bảo vệ mắt, mũi và miệng khỏi các giọt bắn, giọt nước, hoặc các hạt bụi lớn. Mặt nạ chống giọt bắn thường được sử dụng trong môi trường y tế, chăm sóc sức khỏe, và các lĩnh vực khác nơi cần bảo vệ khuôn mặt khỏi các nguy cơ bắn, chảy, hoặc phát tán các chất lỏng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “mặt nạ chống giọt bắn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Full Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn toàn diện.
  2. Disposable Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn dùng một lần.
  3. Protective Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn bảo vệ.
  4. Clear Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn trong suốt.
  5. Medical Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn y tế.
  6. Anti-Fog Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn chống sương mù.
  7. Face Shield Visor: Mặt nạ chống giọt bắn có mũi chụp.
  8. Reusable Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn có thể tái sử dụng.
  9. Adjustable Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn có thể điều chỉnh.
  10. Industrial Face Shield: Mặt nạ chống giọt bắn cho công nghiệp.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Face shield” với nghĩa là “mặt nạ chống giọt bắn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Always wear a face shield when working with potentially hazardous materials.
    => Luôn đeo mặt nạ chống giọt bắn khi làm việc với các vật liệu có thể gây nguy hiểm.
  2. Healthcare workers use face shields to protect themselves from splashes and droplets.
    => Người làm y tế sử dụng mặt nạ chống giọt bắn để bảo vệ mình khỏi những giọt bắn và giọt nước.
  3. The clear face shield provides a full view while ensuring protection.
    => Mặt nạ chống giọt bắn trong suốt mang lại tầm nhìn toàn cảnh đồng thời đảm bảo sự bảo vệ.
  4. In industrial settings, workers are required to wear face shields for safety.
    => Trong môi trường công nghiệp, người lao động được yêu cầu đeo mặt nạ chống giọt bắn vì lý do an toàn.
  5. Teachers in schools are provided with face shields to ensure a safe teaching environment.
    => Giáo viên trong các trường học được cung cấp mặt nạ chống giọt bắn để đảm bảo môi trường giảng dạy an toàn.
  6. During the pandemic, face shields became an essential part of personal protective equipment.
    => Trong đại dịch, mặt nạ chống giọt bắn trở thành một phần quan trọng của thiết bị bảo vệ cá nhân.
  7. The reusable face shield can be cleaned and sanitized for repeated use.
    => Mặt nạ chống giọt bắn có thể được lau chùi và khử trùng để sử dụng nhiều lần.
  8. Face shields with anti-fog features are ideal for environments with temperature variations.
    => Mặt nạ chống giọt bắn có tính năng chống sương mù là lựa chọn lý tưởng cho môi trường có biến động nhiệt độ.
  9. Parents are encouraged to provide their children with face shields for added protection.
    => Phụ huynh được khuyến khích cung cấp mặt nạ chống giọt bắn cho trẻ em để tăng cường bảo vệ.
  10. The face shield visor helps shield the eyes from direct exposure to contaminants.
    => Mũi chụp của mặt nạ chống giọt bắn giúp che mắt khỏi tiếp xúc trực tiếp với chất ô nhiễm.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM