Home Học tiếng Anh Từ điển Mất cân bằng tiếng anh là gì

Mất cân bằng tiếng anh là gì

Mất cân bằng tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “imbalance”. Đây là một từ được sử dụng để mô tả tình trạng khi các yếu tố không còn ổn định, không cân xứng, hoặc không đồng đều. Phiên âm của từ “imbalance” trong tiếng Anh:

  • Theo US: /ɪmˈbæl.əns/
  • Theo UK: /ɪmˈbæl.əns/

Mất cân bằng tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “mất cân bằng”:

  • Disproportionate (Không cân xứng): không đồng đều, không cân đối.
  • Unstable (Không ổn định): không ổn định, dễ thay đổi.
  • Irregular (Bất thường): không đều, không theo quy tắc.
  • Unequal (Không bằng nhau): không bằng nhau, không công bằng.
  • Asymmetry (Không đối xứng): không đối xứng, không đều.
  • Inequity (Bất công): sự không công bằng, không bình đẳng.
  • Mismatch (Không phù hợp): sự không phù hợp, không tương xứng.
  • Unsteadiness (Sự không ổn định): tình trạng không ổn định, mất cân bằng.
  • Unbalance (Sự mất cân bằng): trạng thái không cân bằng, sự thiếu cân đối.
  • Inequality (Bất bình đẳng): sự không bình đẳng, sự chênh lệch.
  • Instability (Sự không ổn định): tính không ổn định, sự dao động.
  • Lopsidedness (Sự chệch lệch): sự chệch lệch, sự lệch hướng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “mất cân bằng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The disproportionate distribution of wealth in the country has led to social unrest and a sense of inequality among the population. Sự phân phối không đồng đều của tài sản ở đất nước đã dẫn đến sự bất ổn xã hội và một cảm giác bất công trong dân số.
  2. The irregular workload among team members created an imbalance in productivity, with some feeling overwhelmed while others had too little to do. Sự phân công công việc không đều giữa các thành viên nhóm tạo ra một sự mất cân bằng trong năng suất, với một số người cảm thấy quá tải công việc trong khi người khác lại có quá ít việc để làm.
  3. The instability in the financial markets resulted in an unequal distribution of losses, affecting some investors more severely than others. Sự không ổn định trên thị trường tài chính dẫn đến sự phân phối không bình đẳng của tổn thất, ảnh hưởng nặng nề hơn đối với một số nhà đầu tư hơn là những người khác.
  4. The mismatch between supply and demand in the housing market created an imbalance, leading to soaring prices and limited affordability for many prospective buyers. Sự không phù hợp giữa cung và cầu trên thị trường nhà ở tạo ra một sự mất cân bằng, dẫn đến việc giá nhà tăng cao và khả năng chi trả hạn chế đối với nhiều người mua nhà tiềm năng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM