Home Chưa phân loại Massage mặt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Massage mặt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Massage mặt” có nghĩa là Facial massage với phiên âm /ˈfeɪʃəl mæˈsɑːʒ/

Một số từ liên quan đến “Massage mặt”

  • Facial massage – /ˈfeɪʃəl mæˈsɑːʒ/: Massage mặt
  • Skincare routine – /ˈskɛnˌkɛr ruˈtin/: Chuỗi làm đẹp da
  • Relaxation techniques – /ˌriˌlækˈseɪʃən ˌtɛkˈniks/: Kỹ thuật giảm căng thẳng
  • Facial treatments – /ˈfeɪʃəl ˈtriːtmənts/: Phương pháp điều trị cho khuôn mặt
  • Aromatherapy – /əˌroʊməˈθɛrəpi/: Thực hành sử dụng hương liệu
  • Skin rejuvenation – /skɪn rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/: Làm mới da
  • Massage oil – /ˈmæsɑːʒ ɔɪl/: Dầu massage
  • Gua sha – /ˌɡwɑː ˈʃɑː/: Phương pháp Gua sha
  • Anti-aging treatments – /ˌænti ˈeɪdʒɪŋ ˈtriːtmənts/: Phương pháp chống lão hóa
  • Facial masks – /ˈfeɪʃəl mæsks/: Mặt nạ cho khuôn mặt

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Massage mặt” và dịch nghĩa

1. I enjoy treating myself to a relaxing facial massage at the spa.

=> Tôi thích tự thưởng cho mình một buổi massage mặt thư giãn ở spa.

2. She incorporates various techniques in her facial massages to promote skin health.

=> Cô ấy kết hợp nhiều kỹ thuật trong những buổi massage mặt để thúc đẩy sức khỏe da.

3. Regular facial massages can improve blood circulation and enhance the skin’s appearance.

=> Những buổi massage mặt đều đặn có thể cải thiện sự lưu thông máu và nâng cao diện mạo của da.

4. The spa offers a variety of facial massage treatments tailored to individual skin types.

=> Spa cung cấp nhiều liệu pháp massage mặt được điều chỉnh cho từng loại da cụ thể.

5. Facial massages are not only relaxing but also contribute to stress reduction.

=> Massage mặt không chỉ mang lại cảm giác thư giãn mà còn giúp giảm căng thẳng.

6. After a long day, she likes to unwind with a soothing facial massage routine.

=> Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn với một lịch trình massage mặt dễ chịu.

7. The esthetician uses high-quality oils during the facial massage for added skin benefits.

=> Người làm đẹp sử dụng các loại dầu chất lượng cao trong quá trình massage mặt để tăng cường lợi ích cho da.

8. Many people find relief from tension headaches through specialized facial massages.

=> Nhiều người tìm thấy sự giảm nhẹ đau đầu căng thẳng thông qua massage mặt chuyên biệt.

9. The spa’s signature facial massage includes a combination of acupressure and aromatherapy.

=> Massage mặt đặc biệt của spa bao gồm sự kết hợp giữa áp dụng áp lực và hương liệu.

10. As part of her skincare routine, she incorporates a brief facial massage using jade rollers.

=> Là một phần của lịch trình chăm sóc da, cô ấy thường xuyên thực hiện một buổi massage mặt ngắn bằng các cuộn đá ngọc lục bảo.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.