Home Học tiếng Anh Từ điển Màng nhĩ tiếng anh là gì

Màng nhĩ tiếng anh là gì

Màng nhĩ tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “eardrum”.

Màng nhĩ ở tai là một màng mỏng và nhạy cảm nằm ở cuối lối tai ngoại cảnh, giữa tai ngoại và tai giữa.

Phiên âm của từ “eardrum”:

  • US Pronunciation:
    • /ˈɪrˌdrʌm/
  • UK Pronunciation:
    • /ˈɪəˌdrʌm/

Màng nhĩ tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “màng nhĩ” trong tiếng Anh:

  • Eardrum (Màng nhĩ ở tai): Màng nhĩ mỏng nằm giữa tai ngoại và tai giữa, chuyển động theo âm thanh để truyền đạt đến tai trong.
  • Tympanic Membrane (Màng nhĩ): Cách diễn đạt chính xác hơn cho “màng nhĩ,” đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh y học chính xác.
  • Middle Ear (Tai giữa): Phần của tai bao gồm màng nhĩ và các xương ốc, nằm giữa tai ngoại và tai trong.
  • Ossicles (Xương ốc): Bao gồm ba xương nhỏ trong tai giữa – hammer (búa), anvil (kiềm), và stirrup (bát).
  • Otitis Media (Viêm tai giữa): Một tình trạng viêm nhiễm của tai giữa, có thể ảnh hưởng đến màng nhĩ.
  • Audiology (Nghe nhiễm): Lĩnh vực nghiên cứu về thính giác và các vấn đề liên quan đến tai, bao gồm cả màng nhĩ.
  • Otolaryngologist (Bác sĩ tai mũi họng): Bác sĩ chuyên khoa đối với các vấn đề về tai, mũi, họng và các cấu trúc liên quan.
  • Eustachian Tube (Ẩn hướng âm): Ống kết nối tai giữa và họng, giúp duy trì áp suất trong tai giữa.
  • Myringotomy (Phẫu thuật tạo lỗ trong màng nhĩ): Quá trình tạo một lỗ nhỏ trong màng nhĩ để giảm áp lực trong tai giữa.
  • Perforation (Rách, lỗ trong màng nhĩ): Tình trạng khi màng nhĩ bị đục hoặc có lỗ, có thể xảy ra do nhiễm trùng hoặc chấn thương.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “màng nhĩ” trong tiếng Anh:

  1. The doctor examined the eardrum and confirmed that there was no perforation or infection. (Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ và xác nhận không có lỗ hoặc nhiễm trùng.)
  2. A myringotomy procedure may be recommended for individuals with chronic ear infections to relieve pressure in the middle ear. (Quy trình myringotomy có thể được đề xuất cho những người có viêm nhiễm tai mãn tính để giảm áp lực trong tai giữa.)
  3. Otitis media is a common childhood condition where the middle ear, including the eardrum, becomes inflamed. (Otitis media là một tình trạng phổ biến ở trẻ em, khi tai giữa, bao gồm cả màng nhĩ, bị viêm nhiễm.)
  4. The audiologist conducted hearing tests to assess the function of the eardrum and other components of the auditory system. (Người nghe nghiệm thực hiện các bài kiểm tra thính lực để đánh giá chức năng của màng nhĩ và các thành phần khác của hệ thống thính giác.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM