Home Chưa phân loại Mẩn Đỏ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Mẩn Đỏ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Mẩn đỏ được gọi là Red rash, có phiên âm cách đọc là /red ræʃ/.

Mẩn đỏ “Red rash” là trạng thái của da khi có sự xuất hiện của các vết đỏ hoặc đốm đỏ, thường đi kèm với sưng, ngứa hoặc cảm giác đau. Mẩn đỏ có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau như phản ứng dị ứng, bệnh nhiễm trùng, tác động của các chất kích thích hoặc các vấn đề về sức khỏe da.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “mẩn đỏ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Red Rash: Mẩn đỏ
  2. Skin Irritation: Kích thích da
  3. Inflammation: Sưng, viêm
  4. Itchy Skin: Da ngứa
  5. Dermatitis: Viêm da
  6. Allergic Reaction: Phản ứng dị ứng
  7. Hives: Nổi mẩn đỏ
  8. Eczema: Chàm
  9. Pruritus: Ngứa
  10. Redness and Swelling: Đỏ và sưng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Red rash” với nghĩa là “mẩn đỏ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She developed a red rash on her arms after coming into contact with a new detergent.
    => Cô ấy nổi mẩn đỏ trên cánh tay sau khi tiếp xúc với một loại nước giặt mới.
  2. If you notice a persistent red rash on your skin, it’s essential to consult with a dermatologist.
    => Nếu bạn nhận thấy da nổi mẩn đỏ dai dẳng, điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ da liễu.
  3. Children with allergies may experience a red rash as a reaction to certain foods.
    => Trẻ em có dị ứng có thể trải qua một vết mẩn đỏ như phản ứng với một số loại thực phẩm.
  4. The patient presented with a red rash on the face, accompanied by itching and discomfort.
    => Bệnh nhân có một vết mẩn đỏ trên khuôn mặt, đi kèm với ngứa và cảm giác không thoải mái.
  5. Applying a soothing lotion can help alleviate the red rash caused by sunburn.
    => Sử dụng một loại kem dịu nhẹ có thể giúp giảm nhẹ vết mẩn đỏ do cháy nắng.
  6. Certain medications may lead to side effects, such as a red rash, in some individuals.
    => Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ, như một vết mẩn đỏ, ở một số người.
  7. The doctor diagnosed the red rash as an allergic reaction to a specific type of pollen.
    => Bác sĩ chẩn đoán vết mẩn đỏ là phản ứng dị ứng với một loại phấn hoa cụ thể.
  8. Insect bites can often result in a red rash, accompanied by swelling and itching.
    => Vết cắn của côn trùng thường dẫn đến một vết mẩn đỏ, đi kèm với sưng và ngứa.
  9. The red rash on her neck appeared suddenly after she tried a new skincare product.
    => Vết mẩn đỏ trên cổ cô ấy xuất hiện đột ngột sau khi cô ấy thử nghiệm một sản phẩm chăm sóc da mới.
  10. A red rash around the mouth can sometimes indicate a reaction to certain foods or lip products.
    => Một vết mẩn đỏ xung quanh miệng đôi khi có thể là dấu hiệu của phản ứng với một số thực phẩm hoặc sản phẩm dưỡng môi.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM