Home Học tiếng Anh Từ điển Mẫn cảm tiếng anh là gì

Mẫn cảm tiếng anh là gì

Mẫn cảm tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “allergic.”Mẫn cảm là tình trạng trong đó cơ thể của người đó phản ứng mạnh mẽ đối với một chất cụ thể, thường là một chất gây kích thích mà người bình thường không phản ứng với mức độ tương tự. Từ “allergic” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /əˈlɜːrdʒɪk/ (đọc là “uh-lur-jik”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /əˈlɜːdʒɪk/ (đọc là “uh-lur-jik”).

Mẫn cảm tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “mẫn cảm” (allergic) trong tiếng Anh:

  • Allergen (n): Chất gây dị ứng, chất kích thích mà người mẫn cảm phản ứng với nó.
  • Anaphylaxis (n): Phản ứng dị ứng cực điểm, một phản ứng dị ứng nhanh chóng và nghiêm trọng.
  • Hypersensitivity (n): Tính nhạy cảm, tình trạng của người mẫn cảm đối với một chất nào đó.
  • Antihistamine (n): Thuốc chống histamine, được sử dụng để giảm các triệu chứng dị ứng.
  • Immunoglobulin E (IgE) (n): Miễn dịch bảo vệ E, loại kháng thể liên quan đến phản ứng dị ứng.
  • Eczema (n): Chàm, một tình trạng da liên quan đến dị ứng và viêm nhiễm.
  • Respiratory Allergy (n): Dị ứng hô hấp, phản ứng dị ứng liên quan đến hệ hô hấp.
  • Dermatitis (n): Viêm da, sự viêm nhiễm của da thường liên quan đến dị ứng.
  • Patch Test (n): Xét nghiệm da, thử nghiệm để xác định dị ứng da.
  • Desensitization (n): Giảm nhạy cảm, phương pháp điều trị dựa trên việc làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể đối với chất gây dị ứng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “mẫn cảm” trong tiếng Anh:

  1. She experienced an allergic reaction after eating peanuts, with symptoms such as hives, itching, and difficulty breathing. Cô ta trải qua một phản ứng dị ứng sau khi ăn lạc, với các triệu chứng như nổi mẩn, ngứa và khó khăn khi thở.
  2. In cases of severe allergic reactions, the administration of an epinephrine injection is crucial to prevent anaphylaxis and stabilize the individual. Trong những trường hợp phản ứng dị ứng nặng, việc tiêm epinephrine là quan trọng để ngăn chặn phản ứng dị ứng cực điểm và ổn định tình trạng sức khỏe của người bệnh.
  3. Patch tests are commonly used by dermatologists to identify specific allergens that may be causing skin conditions such as eczema or dermatitis. Xét nghiệm da thường được các bác sĩ da liễu sử dụng để xác định các chất gây dị ứng cụ thể có thể gây ra các điều kiện da như chàm hoặc viêm da.
  4. Respiratory allergies, like hay fever, can result in symptoms such as sneezing, nasal congestion, and itchy eyes when exposed to allergens like pollen. Dị ứng hô hấp, như cảm mùa, có thể dẫn đến các triệu chứng như hắt hơi, tắc nghẽn mũi và mắt ngứa khi tiếp xúc với chất gây dị ứng như phấn hoa.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM