Home Chưa phân loại Mạch Máu Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Mạch Máu Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Mạch máu được gọi là Blood vessels, có phiên âm cách đọc là /ˈblʌd ˌves.əl/.

Mạch máu “Blood vessels” là hệ thống các ống dẫn máu trong cơ thể người, bao gồm các động mạch (arteries), tĩnh mạch (veins), và các mạch nhỏ hơn như mạch nhẹ (capillaries). Hệ thống mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và oxy cho cơ thể và loại bỏ chất cặn và chất thải.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “mạch máu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Arteries: Động mạch
  2. Veins: Tĩnh mạch
  3. Capillaries: Mạch nhẹ
  4. Vascular System: Hệ thống mạch máu
  5. Blood Vessel Walls: Tường mạch máu
  6. Systemic Circulation: Tuần hoàn hệ thống
  7. Pulmonary Circulation: Tuần hoàn phổi
  8. Microcirculation: Tuần hoàn nhỏ
  9. Blood Vessel Elasticity: Sự đàn hồi của mạch máu
  10. Peripheral Vascular Disease: Bệnh mạch máu ngoại vi

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Blood vessels” với nghĩa là “mạch máu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Blood vessels play a crucial role in transporting nutrients and oxygen throughout the body.
    => Mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển dưỡng chất và oxy khắp cơ thể.
  2. Healthy blood vessels contribute to proper circulation and maintain optimal blood pressure.
    => Mạch máu khỏe mạnh đóng góp vào sự lưu thông máu đúng cách và duy trì áp lực máu lý tưởng.
  3. Capillaries are the smallest blood vessels where the exchange of gases and nutrients takes place.
    => Mạch nhẹ là những mạch máu nhỏ nhất nơi diễn ra trao đổi khí và dưỡng chất.
  4. When blood vessels dilate, more blood flows through them, aiding in temperature regulation.
    => Khi mạch máu giãn ra, máu chảy nhiều hơn qua chúng, hỗ trợ trong việc điều tiết nhiệt độ.
  5. Atherosclerosis is a condition where blood vessels become narrowed due to the buildup of plaque.
    => Atherosclerosis là một tình trạng mạch máu co lại do sự tích tụ của mảng mủ.
  6. Blood vessels are composed of three main layers: the tunica intima, tunica media, and tunica externa.
    => Mạch máu bao gồm ba lớp chính: lớp màng nội, lớp màng giữa và lớp màng ngoại.
  7. Regular exercise promotes the health of blood vessels and enhances overall cardiovascular function.
    => Tập thể dục thường xuyên thúc đẩy sức khỏe của mạch máu và cải thiện chức năng tim mạch tổng thể.
  8. Diabetes can adversely affect blood vessels, leading to complications such as peripheral vascular disease.
    => Tiểu đường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mạch máu, dẫn đến các vấn đề như bệnh mạch máu ngoại vi.
  9. Proper hydration is essential for maintaining the flexibility and health of blood vessels.
    => Sự cân bằng nước đúng đắn quan trọng để duy trì sự linh hoạt và sức khỏe của mạch máu.
  10. Regular check-ups help monitor the condition of blood vessels and detect any abnormalities early on.
    => Kiểm tra định kỳ giúp theo dõi tình trạng của mạch máu và phát hiện sớm bất kỳ bất thường nào.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM