Home Học tiếng Anh Từ điển Mạch đập tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Mạch đập tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “mạch đập” là “pulse

Mạch đập là sự đập, nhấn, hoặc nhịp đều của mạch máu trong cơ thể, đặc biệt là ở mạch cổ hoặc mạch cổ tay.Mạch đập là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng tim mạch và lưu thông máu trong cơ thể.

Phiên âm cách đọcpulse(noun ):

  • Theo UK: /pʌls/
  • Theo US:/pʌls/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến mạch đập 

  • Rhythm /ˈrɪðəm/ : Nhịp
  • Palpitation /ˌpælpɪˈteɪʃən/ : Rung động tim
  • Cardiac /ˈkɑːrdiæk/ : Thuộc về tim
  • Artery /ˈɑːrtəri/ : Động mạch
  • Vein /veɪn/ : Tĩnh mạch
  • Circulation /ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/ : Tuần hoàn
  • Blood pressure /blʌd ˈpreʃər/ : Huyết áp
  • Throb /θrɑːb/ : Đập mạnh
  • Pulse rate /pʌls reɪt/ : Tần suất mạch
  • Vascular /ˈvæskjələr/ : Thuộc về mạch máu
  • Pulsate /ˈpʌlseɪt/ : Đập mạnh
  • Tachycardia /ˌtækɪˈkɑːrdiə/ : Nhịp tim nhanh

Mẫu câu có chứa từpulse với nghĩa là “mạch đập” được dịch ra tiếng Việt.

1. Doctors check the patient’s pulse to assess their heart rate.

=> Bác sĩ kiểm tra mạch đập của bệnh nhân để đánh giá nhịp tim của họ.

2. She could feel the strong pulse in her wrist during the workout.

=> Cô ấy có thể cảm nhận được mạch đập mạnh trong cổ tay của mình khi tập luyện.

3. The rhythmic pulse of the music energized the dance floor.

=> Nhịp đều của âm nhạc làm sống động sàn nhảy.

4. High pulse rates may indicate stress or anxiety.

=> Những tần suất mạch cao có thể chỉ ra căng thẳng hoặc lo lắng.

5. The nurse monitored the patient’s pulse regularly to ensure stability.

=> Y tá theo dõi mạch đập của bệnh nhân đều đặn để đảm bảo sự ổn định.

6. Exercise can help lower your resting pulse over time.

=> Việc tập luyện có thể giúp giảm mạch đập nghỉ ngơi của bạn theo thời gian.

7. The athlete’s pulse quickened as the race began.

=> Mạch đập của vận động viên tăng nhanh khi cuộc đua bắt đầu.

8. The doctor explained that a regular pulse is a sign of a healthy cardiovascular system.

=> Bác sĩ giải thích rằng một mạch đập đều là dấu hiệu của hệ thống tim mạch khỏe mạnh.

9. Anxiety can cause an increase in pulse rate.

=> Lo lắng có thể gây tăng tần suất mạch.

10. The EMT checked the accident victim’s pulse before providing medical assistance.

=> Nhân viên cấp cứu kiểm tra mạch đập của nạn nhân tai nạn trước khi cung cấp sự giúp đỡ y tế.

11. The soothing music helped lower her pulse and reduce stress.

=> Âm nhạc dễ chịu giúp giảm mạch đập và giảm căng thẳng của cô ấy.

Trên đây là bài viết của mình về mạch đập (pulse) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ mạch đập trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM