Home Chưa phân loại Lông mày tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Lông mày tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Lông mày” có nghĩa là Eyebrows với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈaɪbraʊ/

Một số từ liên quan đến “Lông mày”

  • Eyebrow Pencil – /ˈaɪˌbraʊ ˈpɛnsəl/: Bút kẻ lông mày.
  • Arch of the Eyebrow – /ɑːrtʃ ʌv ðə ˈaɪˌbraʊ/: Phần cung của lông mày.
  • Eyebrow Shape – /ˈaɪˌbraʊ ʃeɪp/: Hình dạng của lông mày.
  • Brow Brush – /braʊ brʌʃ/: Chải lông mày.
  • Eyebrow Threading – /ˈaɪˌbraʊ ˈθrɛdɪŋ/: Kỹ thuật nhổ lông mày bằng chỉ.
  • Brow Shaping – /braʊ ˈʃeɪpɪŋ/: Quá trình tạo hình lông mày.
  • Defined Eyebrows – /dɪˈfaɪnd ˈaɪˌbraʊz/: Lông mày được định rõ hình dạng.
  • Brow Enhancer – /braʊ ɪnˈhænsər/: Sản phẩm làm nổi bật lông mày.
  • Eyebrow Tinting – /ˈaɪˌbraʊ ˈtɪntɪŋ/: Tô màu lông mày.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Lông mày” và dịch nghĩa

1. Her eyebrows were perfectly shaped, enhancing the beauty of her eyes.
=> Lông mày của cô ấy được tạo hình hoàn hảo, làm tăng vẻ đẹp cho đôi mắt.

2. Using an eyebrow pencil, she filled in the sparse areas to achieve a fuller look.
=> Sử dụng bút kẻ lông mày, cô ấy điền vào những khu vực thưa thớt để có vẻ đẹp đầy đủ hơn.

3. His arched eyebrows gave him a quizzical expression, as if he were constantly curious.
=> Lông mày cong của anh ấy tạo cho anh ấy vẻ mặt tò mò, như là anh ấy luôn luôn muốn biết.

4. She used a brow gel to set her eyebrows in place and keep them looking polished all day.
=> Cô ấy sử dụng gel làm định hình lông mày để giữ cho chúng ổn định và trông lịch lãm suốt cả ngày.

5. Eyebrow threading is a popular method for precise and clean hair removal around the eyebrows.
=> Nhổ lông mày bằng chỉ là phương pháp phổ biến để loại bỏ lông chính xác và sạch sẽ xung quanh lông mày.

6. A well-defined eyebrow shape can frame the face and accentuate its features beautifully.
=> Hình dạng lông mày định rõ có thể làm viền cho khuôn mặt và làm nổi bật những đặc điểm đẹp của nó.

7. The brow brush helped her blend the eyebrow pencil for a natural and seamless look.
=> Bàn chải lông mày giúp cô ấy pha trộn bút kẻ lông mày để có vẻ ngoại hình tự nhiên và liền lạc.

8. His eyebrows raised in surprise, adding an extra layer of expression to his already animated face.
=> Lông mày của anh ấy nâng lên vì ngạc nhiên, thêm một lớp biểu cảm đặc biệt cho khuôn mặt đang sôi động.

9. Eyebrow tinting is a quick way to add color to the eyebrows, enhancing their definition.
=> Tô màu lông mày là một cách nhanh chóng để thêm màu sắc cho lông mày, làm nổi bật định rõ hình dạng của chúng.

10. Using a brow enhancer, she achieved a bold and expressive look with her beautifully groomed eyebrows.
=> Sử dụng sản phẩm làm nổi bật lông mày, cô ấy đạt được một vẻ ngoại hình táo bạo và biểu cảm với đôi lông mày được chăm sóc đẹp mắt.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.