Home Học tiếng Anh Từ điển Lối sống lành mạnh tiếng anh là gì và cách đọc đúng

Lối sống lành mạnh tiếng anh là gì và cách đọc đúng

Trong tiếng anh “ lối sống lành mạnh “ là “ healthy lifestyle

Đây là cách sống hàng ngày mà người ta chú trọng đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe và hết bệnh. Lối sống lành mạnh bao gồm những quyết định tích cực về dinh dưỡng, hoạt động vận động, giấc ngủ, giảm căng thẳng, và tránh xa các thói quen có hại như hút thuốc lá và tiêu thụ rượu cồn quá mức.

Phiên âm cách đọchealthy lifestyle(noun ):

  • Theo UK: /ˈhɛlθi ˈlʌɪfˌstaɪl/
  • Theo US:/ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến lối sống lành mạnh được dịch sang tiếng Việt.

  • Nutrition /njuːˈtrɪʃən/ : Dinh dưỡng
  • Exercise /ˈɛksərsaɪz/ : Tập luyện
  • Balanced diet /ˈbælənst daɪət/ : Chế độ ăn cân đối
  • Wellness /ˈwɛlnɪs/ : Sức khỏe tổng thể
  • Stress management /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ : Quản lý căng thẳng
  • Hydration /haɪˈdreɪʃən/ : Sự cung cấp nước
  • Mental health /ˈmɛntəl hɛlθ/ : Sức khỏe tâm thần
  • Sleep hygiene /sliːp ˈhaɪdʒiːn/ : Vệ sinh giấc ngủ
  • Physical activity /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ : Hoạt động vận động
  • Moderation /ˌmɒdəˈreɪʃən/ : Sự điều độ

10 câu có chứa từhealthy lifestyle với nghĩa là “lối sống lành mạnh” được dịch ra tiếng Việt.

1. Maintaining a healthy lifestyle involves making mindful choices about what you eat and how often you exercise.

=> Duy trì một lối sống lành mạnh bao gồm việc đưa ra những quyết định có ý thức về thức ăn và tần suất tập luyện.

2. A key aspect of a healthy lifestyle is finding a balance between work, rest, and recreation.

=> Một khía cạnh quan trọng của lối sống lành mạnh là tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc, nghỉ ngơi và giải trí.

3. People who prioritize a healthy lifestyle often experience improved physical and mental well-being.

=> Những người ưu tiên lối sống lành mạnh thường trải qua sự cải thiện về sức khỏe cả về thể chất và tâm lý.

4. Incorporating regular exercise into your routine is a fundamental aspect of a healthy lifestyle.

=> Việc tích hợp việc tập luyện đều đặn vào lịch trình hàng ngày là một khía cạnh cơ bản của lối sống lành mạnh.

5. A healthy lifestyle is not just about the absence of illness but also about promoting overall well-being.

=> Một lối sống lành mạnh không chỉ là về sự vắng bệnh tật mà còn về việc thúc đẩy sức khỏe tổng thể.

6. Eating a balanced diet and staying hydrated are essential components of maintaining a healthy lifestyle.

=> Ăn uống cân đối và duy trì sự cung cấp nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lối sống lành mạnh.

7. People who practice stress management techniques are better equipped to sustain a healthy lifestyle.

=> Những người thực hành các kỹ thuật quản lý căng thẳng sẽ có đủ kỹ năng để duy trì một lối sống lành mạnh.

8. Ensuring proper sleep hygiene is crucial for those aiming for a truly healthy lifestyle.

=> Bảo đảm vệ sinh giấc ngủ đúng đắn là quan trọng đối với những người hướng đến một lối sống lành mạnh thực sự.

9. Moderation in all aspects of life is a guiding principle for those embracing a healthy lifestyle.

=> Sự điều độ trong mọi khía cạnh của cuộc sống là nguyên tắc hướng dẫn cho những người theo đuổi lối sống lành mạnh.

10. Educating oneself about nutrition is a proactive step towards adopting a healthy lifestyle.

=> Tự giáo dục về dinh dưỡng là một bước tích cực hướng đến việc áp dụng lối sống lành mạnh.

 

Trên đây là bài viết của mình về lối sống lành mạnh  ( healthy lifestyle ) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ lối sống lành mạnh trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM