Home Học tiếng Anh Từ điển Loét tiếng anh là gì

Loét tiếng anh là gì

“Loét” trong tiếng Anh được dịch là “ulcer.” Một loét là một vết thương hoặc tổn thương trên bề mặt của một mô, thường xuyên xảy ra ở niêm mạc hoặc da. Có nhiều loại loét, bao gồm cả loét dạ dày, loét dạ con, và loét da. Loét có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, yếu tố nội tiết, hay áp lực cơ bản lâu dài lên một khu vực cụ thể. Phiên âm của từ “ulcer” như sau:

    1. Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈʌlsər/
    2. Tiếng Anh Anh (UK): /ˈʌlsə/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “loét” (ulcer) trong tiếng Anh:

  • Gastric ulcer (n): Loét dạ dày.
  • Duodenal ulcer (n): Loét dạ con.
  • Peptic ulcer (n): Loét niêm mạc dạ dày hoặc dạ con.
  • Oral ulcer (n): Loét miệng.
  • Pressure ulcer (n): Loét áp lực, thường xảy ra khi có áp lực lâu dài lên một khu vực của cơ thể.
  • Corneal ulcer (n): Loét giác mạc, một loại loét mắt.
  • Venous ulcer (n): Loét tĩnh mạch, thường xuất hiện ở chân, đặc biệt ở những người có vấn đề về tĩnh mạch máu.
  • Chronic ulcer (n): Loét mãn tính, loại loét kéo dài trong thời gian dài.
  • Helicobacter pylori (n): Một loại vi khuẩn có thể gây loét dạ dày.
  • Ulcerative colitis (n): Viêm đại tràng loét, một loại bệnh viêm nhiễm của đại tràng có thể gây ra loét.

Một số câu ví dụ liên quan đến chủ đề “loét” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. Gastric ulcers can cause abdominal pain and discomfort, often aggravated by certain foods or stress.
    • Loét dạ dày có thể gây đau bụng và không thoải mái, thường được kích thích bởi một số thực phẩm hoặc tình trạng căng thẳng.
  2. Poor oral hygiene may contribute to the development of oral ulcers, which can be painful and affect one’s ability to eat and speak.
    • Vệ sinh miệng kém có thể góp phần vào việc phát triển loét miệng, có thể gây đau và ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và nói chuyện.
  3. Patients with venous ulcers may experience swelling and discoloration in the affected area, especially in the lower limbs.
    • Những người bệnh có loét tĩnh mạch có thể trải qua sưng và đổi màu ở khu vực bị ảnh hưởng, đặc biệt là ở chi dưới.
  4. Chronic ulcers can be challenging to treat, requiring long-term management and care to promote healing and prevent recurrence.
    • Loét mãn tính có thể đầy thách thức trong quá trình điều trị, đòi hỏi quản lý và chăm sóc dài hạn để khuyến khích lành và ngăn chặn sự tái phát.
  5. Helicobacter pylori infection is a common cause of peptic ulcers, and eradication of the bacteria is often part of the treatment plan.
    • Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori là một nguyên nhân phổ biến của loét niêm mạc dạ dày, và việc tiêu diệt vi khuẩn thường là một phần của kế hoạch điều trị.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM