Home Chưa phân loại Liệu Trình Spa Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Liệu Trình Spa Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Liệu trình spa được gọi là Spa treatment, có phiên âm cách đọc là /spɑː ˈtriːt.mənt/.

Liệu trình spa “Spa treatment” là một chuỗi các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp được cung cấp tại các spa hoặc trung tâm làm đẹp. Các liệu trình spa được thiết kế để giúp khách hàng thư giãn, làm mới cơ thể và tinh thần, cũng như cải thiện ngoại hình và sức khỏe da.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “liệu trình spa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Spa Treatment: Liệu trình spa
  2. Massage Therapy: Lịch trình mát-xa
  3. Facial Treatment: Liệu pháp chăm sóc da mặt
  4. Aromatherapy Session: Buổi lịch trình mùi hương
  5. Body Scrub: Tẩy tế bào chết cho cơ thể
  6. Manicure and Pedicure: Làm móng tay và móng chân
  7. Hair Treatment: Liệu pháp chăm sóc tóc
  8. Sauna Session: Buổi xông hơi
  9. Relaxation Ritual: Nghi lễ thư giãn
  10. Nail Care Services: Dịch vụ chăm sóc móng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Spa treatment” với nghĩa là “liệu trình spa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I scheduled a spa treatment to unwind after a hectic week at work.
    => Tôi đã đặt lịch một liệu trình spa để thư giãn sau một tuần làm việc hối hả.
  2. The spa treatment included a soothing massage and a revitalizing facial.
    => Liệu trình spa bao gồm mát-xa nhẹ nhàng và chăm sóc da mặt phục hồi sức sống.
  3. She enjoys indulging in a spa treatment as a special treat for herself.
    => Cô ấy thích thưởng thức liệu trình spa như một món quà đặc biệt cho chính mình.
  4. The spa treatment menu offers a variety of options for relaxation and rejuvenation.
    => Menu liệu trình spa cung cấp nhiều lựa chọn để thư giãn và trẻ hóa.
  5. After the spa treatment, I felt utterly relaxed and pampered.
    => Sau liệu trình spa, tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn và được chăm sóc đặc biệt.
  6. The spa treatment room was designed for tranquility and a calming ambiance.
    => Phòng liệu trình spa được thiết kế để mang lại bình yên và không khí thư giãn.
  7. I opted for a full-body spa treatment to address both physical and mental fatigue.
    => Tôi chọn một liệu trình spa toàn bộ cơ thể để giải quyết cảm giác mệt mỏi về cả thể chất và tâm lý.
  8. The spa treatment package included a detoxifying body scrub for a complete experience.
    => Gói liệu trình spa bao gồm một liệu pháp tẩy tế bào chết cơ thể để có trải nghiệm đầy đủ.
  9. Spa treatments are known for promoting overall well-being and relaxation.
    => Các liệu trình spa nổi tiếng vì khuyến khích sức khỏe tổng thể và sự thư giãn.
  10. The spa treatment therapist customized the session to address my specific needs.
    => Chuyên gia liệu trình spa đã tùy chỉnh buổi trị liệu để giải quyết các nhu cầu cụ thể của tôi.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM