Lau chùi tiếng Anh là gì?

0
2204
Lau chùi tiếng anh là gì

Lau chùi tiếng AnhCleaner.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Lau chùi tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Giặt quần áo (tiếng Anh là Do the laundry)
  • Rửa chén (tiếng Anh là Wash the dishes)
  • Quét nhà (tiếng Anh là Sweep the floor)
  • Lau nhà (tiếng Anh là Mop the floor)
  • Hút bụi sàn (tiếng Anh là Vacuum the floor)
  • Nấu ăn (tiếng Anh là Do the cooking)
  • Quét lá (tiếng Anh là Rake the leavesl)
  • Đổ rác (tiếng Anh là Take out the rubbish)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Lau chùi tiếng Anh là gì ở đầu bài.

5/5 - (100 bình chọn)