Home Học tiếng Anh Lão hóa tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Lão hóa tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Lão hóa” có nghĩa là Aging với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈeɪdʒɪŋ/

Một số từ liên quan đến “Lão hóa”

  • Elderly – /ˈɛldərli/: Người già, người cao tuổi.
  • Senescence – /sɪˈnɛsəns/: Sự lão hóa, quá trình già.
  • Gerontology – /ˌdʒɛrənˈtɒlədʒi/: Khoa lão học, nghiên cứu về quá trình lão hóa.
  • Aging Population – /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən/: Dân số già, dân số có nhiều người cao tuổi.
  • Wrinkles – /ˈrɪŋkəlz/: Nếp nhăn, vết nhăn trên da.
  • Retirement – /rɪˈtaɪərmənt/: Nghỉ hưu, thời kỳ nghỉ hưu.
  • Sagging Skin – /ˈsæɡɪŋ skɪn/: Da chảy xệ, da trở nên lỏng lẻo do lão hóa.
  • Memory Loss – /ˈmɛməri lɒs/: Mất trí nhớ, sự giảm sức mạnh trí nhớ.
  • Osteoporosis – /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/: Loãng xương, tình trạng giảm mật độ xương.
  • Gray Hair – /ɡreɪ hɛr/: Tóc xám, sự thay đổi màu tóc do lão hóa.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Lão hóa” và dịch nghĩa

1. The aging population is a significant demographic trend in many developed countries.

=> Lão hóa là một xu hướng dân số quan trọng trong nhiều quốc gia phát triển.

2. Aging is a natural process that involves changes in physical and cognitive functions.

=> Lão hóa là một quá trình tự nhiên liên quan đến sự thay đổi về chức năng vật lý và nhận thức.

3. Proper skincare can help slow down the signs of aging, such as wrinkles and sagging skin.

=> Chăm sóc da đúng cách có thể giúp làm chậm lại dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và da chảy xệ.

4. The aging process is influenced by lifestyle factors, including diet, exercise, and stress management.

=> Quá trình lão hóa bị ảnh hưởng bởi các yếu tố lối sống, bao gồm chế độ ăn, tập luyện và quản lý căng thẳng.

5. Aging gracefully is about adapting to changes while maintaining a sense of purpose and fulfillment.

=> Lão hóa tinh tế là về việc thích ứng với sự thay đổi trong khi duy trì một ý nghĩa và sự mãn nguyện.

6. Social isolation can be a challenge for the aging population, leading to feelings of loneliness.

=> Cô lập xã hội có thể là một thách thức đối với lão hóa, dẫn đến cảm giác cô đơn.

7. Aging gracefully involves embracing the changes that come with getting older and maintaining a positive outlook on life.

=> Lão hóa tinh tế bao gồm việc chấp nhận những thay đổi đi kèm với việc già và duy trì một tâm hồn tích cực đối với cuộc sống.

8. In some cultures, the concept of aging is associated with wisdom and respect.

=> Trong một số văn hóa, khái niệm về lão hóa liên quan đến sự khôn ngoan và sự tôn trọng.

9. The aging process varies from person to person, and genetics play a role in how individuals age.

=> Quá trình lão hóa thay đổi từ người này sang người khác, và yếu tố gen đóng vai trò trong cách mỗi người già đi.

10. Public policies need to address the needs of the aging population, including healthcare and social support services.

=> Chính sách công cộng cần giải quyết các nhu cầu của lão hóa, bao gồm cả dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn