Home Học tiếng Anh Từ điển Ký sinh trùng tiếng anh là gì

Ký sinh trùng tiếng anh là gì

Ký sinh trùng tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “parasite.”

Ký sinh trùng là một loại hữu ích, hoặc thậm chí là cần thiết, cho sự sống sót của nó bằng cách sống trên hoặc trong một loài khác. Phiên âm của từ “parasite”:

  • US Pronunciation:
    • /ˈpærəˌsaɪt/
  • UK Pronunciation:
    • /ˈpærəsaɪt/

Ký sinh trùng tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “ký sinh trùng”:

  • Host (Chủ nhân): Người hoặc sinh vật mà ký sinh trùng sống trên hoặc trong đó để lợi dụng.
  • Parasitism (Quan hệ ký sinh): Mối quan hệ giữa ký sinh trùng và chủ nhân, trong đó ký sinh trùng lợi dụng chủ nhân.
  • Infestation (Sự nhiễm trùng): Sự tấn công hoặc lây nhiễm của ký sinh trùng hoặc côn trùng gây hại.
  • Vector (Người mang mầm bệnh): Sinh vật trung gian hoặc đối tác giúp truyền tải ký sinh trùng hoặc mầm bệnh từ người này sang người khác.
  • Protozoa (Nấm đơn bào): Nhóm ký sinh trùng đơn bào, thường gây bệnh ở người và động vật.
  • Helminth (Giun sán): Nhóm ký sinh trùng đa bào, bao gồm cả giun sán, gây nhiễm trùng ở người.
  • Lifecycle (Chu kỳ sống): Các giai đoạn khác nhau trong cuộc sống của một ký sinh trùng, từ khi nở trứng đến khi trở thành người trưởng thành.
  • Ectoparasite (Ký sinh trùng ngoại vi): Ký sinh trùng sống bên ngoài cơ thể chủ nhân, chẳng hạn như ve, bọ chét.
  • Endoparasite (Ký sinh trùng nội vi): Ký sinh trùng sống bên trong cơ thể chủ nhân, chẳng hạn như giun sán.
  • Vector-borne Disease (Bệnh lây truyền qua người mang): Bệnh được truyền từ người này sang người khác thông qua việc chuyển đổi của một người mang, như muỗi.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “ký sinh trùng” trong tiếng Anh:

  1. Parasites can range from tiny organisms like fleas and ticks to larger ones such as tapeworms that live inside the intestines of their hosts. (Ký sinh trùng có thể biến đổi từ các sinh vật nhỏ như bọ chét và ve đến các sinh vật lớn như giun sán sống bên trong ruột của chủ nhân.)
  2. Malaria, a deadly disease, is caused by a parasite transmitted through the bite of infected mosquitoes, highlighting the importance of controlling these vectors. (Sốt rét, một bệnh nguy hiểm, được gây ra bởi một loại ký sinh trùng được truyền qua cú đốm của muỗi nhiễm bệnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các người mang này.)
  3. Dogs and cats are susceptible to various parasitic infections, and regular deworming is essential to prevent the infestation of internal parasites such as roundworms or hookworms. (Chó và mèo dễ mắc các bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng khác nhau, và việc tẩy giun định kỳ là quan trọng để ngăn chặn sự nhiễm trùng của các ký sinh trùng nội vi như giun tròn hoặc giun móc.)
  4. The relationship between a parasite and its host can be complex, sometimes leading to co-evolutionary adaptations as both organisms strive to survive and reproduce. (Mối quan hệ giữa ký sinh trùng và chủ nhân có thể phức tạp, đôi khi dẫn đến sự thích ứng tiến hóa song song khi cả hai hệ sinh thái đều cố gắng sống sót và sinh sản.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM